barbifiant

Học thuật
Thân thiện
barbifiant

C'est un film barbifiant.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Rầy rà, phiền phức: Dùng để mô tả một điều đó gây khó chịu, phiền toái hoặc quá rắc rối.
    • Chán, tẻ nhạt: Dùng để mô tả một điều đó nhàm chán, không thú vị, gây cảm giác buồn tẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les démarches administratives sont vraiment barbifiantes. (Thủ tục hành chính thật sự rất rầy rà.)
    • Ce film était barbifiant, je me suis endormi au bout de vingt minutes. (Bộ phim đó thật chán, tôi đã ngủ gục sau hai mươi phút.)
    • Quelle soirée barbifiante ! Personne ne parlait. (Thật là một buổi tối tẻ nhạt! Chẳng ai nói chuyện cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói thân mật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người thân.
    • Ton explication est un peu barbifiante, peux-tu être plus clair ? (Lời giải thích của cậu hơi rắc rối, cậu có thể nói rõ hơn được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Barbant (adj, thân mật): Chán, tẻ nhạt. (Từ đồng nghĩa gần gũi phổ biến hơn).

    • Ce cours est barbant. (Khóa học này chán quá.)
  • Barbouiller (v): Làm bẩn, viết nguệch ngoạc. ( chung gốc từ nhưng nghĩa khác).

Từ đồng nghĩa
  • Ennuyeux/Ennuyeuse: Buồn chán, tẻ nhạt.
  • Fastidieux/Fastidieuse: Rườm rà, phiền phức.
  • Rasant (thân mật): Chán ngắt.
Từ trái nghĩa
  • Passionnant: Hấp dẫn, lý thú.
  • Captivant: Lôi cuốn.
  • Simple: Đơn giản, dễ dàng.
barbifiant

C'est un film barbifiant.

tính từ
  1. (thân mật) rầy rà; chán