barbifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cạo râu (cho ai): Hành động dùng dao cạo hoặc dụng cụ tương tự để loại bỏ lông, râu trên mặt của một người khác. Nghĩa này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
    • Quấy rầy, làm phiền (ai đó): Nghĩa bóng, chỉ hành động gây khó chịu, làm mất thời gian hoặc làm phiền một người nào đó. Nghĩa này cũng mang sắc thái thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il est trop fatigué, sa femme va le barbifier. (Anh ấy mệt quá, vợ anh ấy sẽ cạo râu cho anh ấy.)
    • Arrête de me barbifier avec tes problèmes ! (Đừng quấy rầy tôi với những vấn đề của anh nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire barbifier": được (ai đó) cạo râu cho.
    • Il va chez le coiffeur pour se faire barbifier. (Anh ta đến tiệm cắt tóc để được cạo râu.)
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn nói thân mật giữa bạn bè, người thân. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp (như tiệm cắt tóc), người ta thường dùng từ raser hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Barbif (danh từ, lóng): người đàn ông râu.
  • Barbichette (danh từ giống cái): chòm râu nhỏ dưới cằm.
  • Barbe (danh từ giống cái): bộ râu.
Từ đồng nghĩa
  • Raser (ngoại động từ): cạo râu. (Từ này phổ biến trung lập hơn).
  • Emmerder (ngoại động từ, lóng rất thô tục): làm phiền, quấy rầy. (Mạnh hơn thô tục hơn nhiều so với barbifier).
  • Ennuyer (ngoại động từ): làm phiền, gây khó chịu. (Trung lập, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ barbifier. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc barbifier quelqu'un.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ barbifier.
ngoại động từ
  1. (thân mật) cạo râu (cho ai)
  2. (thân mật) quấy rầy