barbituric acid

barbituric acid

A chemist carefully measures barbituric acid crystals in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Axit barbituric: Một loại axit tinh thể màu trắng, nguồn gốc từ pyrimidine, được sử dụng làm nguyên liệu cơ bản để điều chế các loại thuốc barbiturat.

dụ sử dụng
  • (Axit barbituric tiền chất quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc an thần.)
  • (Các nhà hóa học thường sử dụng axit barbituric để tạo ra các hợp chất barbiturat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "derivative of barbituric acid": dẫn xuất của axit barbituric.
    Many barbiturates are derivatives of barbituric acid. (Nhiều loại barbiturat dẫn xuất của axit barbituric.)

  • "synthesis of barbituric acid": tổng hợp axit barbituric.
    The synthesis of barbituric acid involves a condensation reaction. (Quá trình tổng hợp axit barbituric bao gồm một phản ứng ngưng tụ.)

Biến thể từ gần giống
  • Barbiturat (n): muối hoặc este của axit barbituric, dùng làm thuốc an thần.
    Phenobarbital is a common barbiturate. (Phenobarbital một loại barbiturat phổ biến.)

  • Barbituric (adj): thuộc về axit barbituric.
    The barbituric structure is a heterocyclic ring. (Cấu trúc barbituric một vòng dị vòng.)

Từ đồng nghĩa
  • Malonylurea: tên gọi khác của axit barbituric, dựa trên cấu trúc hóa học của . (Malonylurea một tên gọi khác của axit barbituric.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "barbituric acid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "barbituric acid".

Từ chứa "barbituric acid"