barbituric

/,bɑ:bju:l/
Học thuật
Thân thiện
barbituric

Barbituric acid is a white crystalline powder used in laboratory research.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bacbituric: "barbituric" một tính từ trong hóa học, dùng để mô tả các hợp chất liên quan đến axit barbituric hoặc cấu trúc tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chemist synthesized a new barbituric compound. (Nhà hóa học đã tổng hợp một hợp chất barbituric mới.)
    • This reaction is characteristic of barbituric acid derivatives. (Phản ứng này đặc trưng của các dẫn xuất axit barbituric.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barbituric acid": axit barbituric, một hợp chất hữu cơ quan trọng dùng làm nguyên liệu để tổng hợp nhiều loại thuốc, đặc biệt thuốc an thần.
    • Barbituric acid itself has no sedative effect. (Bản thân axit barbituric không tác dụng an thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbiturate (danh từ): barbiturat, muối hoặc ester của axit barbituric, thường dùng làm thuốc.
    • Barbiturates were once commonly prescribed as sedatives. (Barbiturat từng được đơn phổ biến như thuốc an thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbituric acid-related: liên quan đến axit barbituric.
  • Malonylurea-based: dựa trên malonylurea (một tên gọi khác của axit barbituric).
Lưu ý
  • Từ "barbituric" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về hóa học dược học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
barbituric

Barbituric acid is a white crystalline powder used in laboratory research.

tính từ
  1. (hoá học) bacbituric
    • barbituric acid
      axit bacbituric

Từ chứa "barbituric"