barbotage

Học thuật
Thân thiện
barbotage

Un enfant s'amuse au barbotage dans une flaque d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rúc bùn: Hành động của một số loài động vật (như lợn) lăn mình hoặc đào bới trong bùn.
    • Sự lội bì bõm: Hành động đi hoặc chơi đùa trong nước nông, tạo ra tiếng động nước bắn tung tóe.
    • (Hóa học, Kỹ thuật) Sự lội: Quá trình kỹ thuật trong đó một dòng khí được dẫn qua một lớp chất lỏng để tăng cường sự tiếp xúc trao đổi giữa hai pha.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les cochons adorent le barbotage dans la boue pour se rafraîchir. (Những con lợn rất thích sự rúc bùn để làm mát cơ thể.)
    • Les enfants, avec leurs bottes neuves, ont fait un barbotage joyeux dans les flaques d'eau. (Bọn trẻ, với đôi ủng mới, đã có một sự lội bì bõm vui vẻ trong những vũng nước.)
    • Le barbotage est une technique courante dans les tours de lavage de gaz. (Sự lộimột kỹ thuật phổ biến trong các tháp rửa khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bassin de barbotage": Bể lội, tháp lội (trong công nghiệp).

    • Le gaz acide est traité dans un bassin de barbotage. (Khí axit được xửtrong một bể lội.)
  • "Faire du barbotage": Đi lội bì bõm (trong nước).

    • Pendant les chaleurs, les canards font du barbotage dans l'étang. (Trong thời tiết nóng nực, những con vịt đi lội bì bõm trong ao.)
Biến thể từ gần giống
  • Barboter (động từ): rúc bùn, lội bì bõm, vọc nước.

    • Les pourceaux barbotent avec plaisir. (Những con lợn rúc bùn một cách thích thú.)
  • Barboteur (danh từ): người/ vật thích lội nước; (tính từ) tính chất lội.

    • Un canard barboteur. (Một con vịt thích lội nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Pataugeage (danh từ): sự lội bì bõm, sự lội nước (nghĩa thông thường).
  • Agitation par bullage (cụm từ): sự khuấy trộn bằng sục khí (nghĩa kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le barbotage (thông tục): Ở trong tình trạng lộn xộn, rắc rối.
    • Depuis ce nouveau projet, je suis complètement dans le barbotage. (Kể từ dự án mới này, tôi hoàn toàntrong tình trạng rắc rối.)
barbotage

Un enfant s'amuse au barbotage dans une flaque d'eau.

danh từ giống đực
  1. sự rúc bùn
  2. sự lội bì bõm
  3. (hóa học, kỹ thuật) sự lội