barboteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người lội bì bõm: Chỉ người đang lội, ngâm mình trong nước nông, thường tạo ra tiếng động và văng nước.
- (Hóa học) Bình khí lội: Một thiết bị trong phòng thí nghiệm dùng để rửa khí, nơi khí được dẫn qua một chất lỏng (thường là nước) để làm sạch hoặc hấp thụ một số thành phần.
- (Kỹ thuật) Cột khí lội: Một thiết bị trong kỹ thuật hóa học, thường là một cột chứa đệm, nơi khí và chất lỏng tiếp xúc trực tiếp với nhau để tăng cường quá trình truyền khối.
Danh từ giống cái:
- Quần yếm cộc (của trẻ em): Một bộ quần áo liền một mảnh dành cho trẻ nhỏ, thường là trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi, che ngực và có phần quần ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (người):
- Les enfants sont de vrais barboteurs dans la flaque. (Lũ trẻ là những người lội bì bõm thực thụ trong vũng nước.)
- Danh từ giống đực (thiết bị hóa học):
- On utilise un barboteur pour purifier le gaz. (Người ta sử dụng một bình khí lội để làm sạch khí.)
- Danh từ giống cái (quần áo):
- Elle a acheté une jolie barboteuse pour son bébé. (Cô ấy đã mua một bộ quần yếm cộc xinh xắn cho con mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, barboteur thường được mô tả chi tiết hơn như (bình khí lội kiểu phun) hoặc (bình khí lội kiểu bọt).
- Trong đời sống hàng ngày, từ này có thể dùng một cách hình tượng: (Hắn ta đúng là một kẻ thích lội nước!/Hắn ta thích đắm mình trong công việc).
Biến thể và từ gần giống
- Barboter (động từ): lội bì bõm, ngâm mình trong nước; (nghĩa lóng) ăn cắp.
- Barbotage (danh từ giống đực): sự lội bì bõm; (kỹ thuật) sự sục khí, sự rửa khí.
- Barbote (danh từ giống cái, ít dùng): vũng nước bẩn để lội.
Từ đồng nghĩa
- Pour le vêtement (quần áo): combinaison (bộ liền quần áo), salopette (quần yếm).
- Pour la personne (người): pataugeur (người lội nước).
- Pour l'appareil (thiết bị): laveur de gaz (thiết bị rửa khí), colonne à bulles (cột sủi bọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (hóa học) bình khí lội
- (kỹ thuật) cột khí lội
danh từ giống cái
- quần yếm cộc (của trẻ em)