barboter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Rúc bùn: Chỉ hành động của một số loài động vật, đặc biệt là vịt, khi chúng dùng mỏ hoặc đầu để tìm kiếm thức ăn dưới bùn hoặc nước nông.
- Lội bì bõm: Diễn tả hành động lội, ngâm mình hoặc di chuyển trong nước một cách vui vẻ, thường tạo ra tiếng nước bắn tung tóe.
- (Hóa học, Kỹ thuật) Lội: Chỉ quá trình cho một chất khí đi qua hoặc khuếch tán trong một chất lỏng.
Ngoại động từ:
- (Thông tục) Thó, thót: Một cách nói thân mật, suồng sã để chỉ hành động ăn cắp, lấy trộm một cách nhanh chóng và lén lút.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les canards barbotent dans la mare. (Những con vịt đang rúc bùn / lội bì bõm trong ao.)
- Les enfants adorent barboter dans les flaques d'eau après la pluie. (Trẻ con thích lội bì bõm trong những vũng nước sau cơn mưa.)
- Pour cette expérience, il faut barboter le dioxyde de carbone dans la solution. (Đối với thí nghiệm này, cần phải cho khí cacbon đioxit lội trong dung dịch.)
Ngoại động từ:
- Qui a barboté mon stylo ? (Ai đã thó cái bút của tôi thế?)
- Il s'est fait barboter son portefeuille dans le métro. (Anh ấy bị thót mất ví trong tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire barboter": Làm cho lội, cho sục khí.
- Faire barboter un gaz dans l'eau. (Làm cho một chất khí lội trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbotage (danh từ): Sự rúc bùn; (kỹ thuật) sự sục khí, sự cho khí lội qua chất lỏng.
- Barboteur (danh từ): Người hay lội nước; (kỹ thuật) thiết bị sục khí.
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (rúc bùn, lội):
- Patauger: Lội nước, lội bùn.
- Trempouiller: (Thân mật) Ngâm mình trong nước.
- Ngoại động từ (thó, thót):
- Voler: Ăn cắp.
- Chiper: (Thân mật) Xoáy, thó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Barboter dans quelque chose: Lội, ngâm mình trong cái gì đó (thường là nước).
- Barboter dans la boue. (Lội trong bùn.)
Thành ngữ liên quan
- Être comme un canard qui barbote: (Nghĩa đen: Như một con vịt đang rúc bùn) Cảm thấy thoải mái, dễ chịu trong một tình huống nào đó.
- Dans son nouveau travail, il est comme un canard qui barbote. (Trong công việc mới, anh ấy cảm thấy vô cùng thoải mái.)
nội động từ
- rúc bùn
- Les canards barbotentvịt rúc bùn
- lội bì bõm
- (hóa học, kỹ thuật) lội
- Faire barboter un gaz dans l'eaulàm cho một chất khí lội trong nước
ngoại động từ
- (thông tục) thó, thót
- On lui a barboté sa montrengười ta đã thó mất cái đồng hồ của nó rồi