barboter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Rúc bùn: Chỉ hành động của một số loài động vật, đặc biệtvịt, khi chúng dùng mỏ hoặc đầu để tìm kiếm thức ăn dưới bùn hoặc nước nông.
    • Lội bì bõm: Diễn tả hành động lội, ngâm mình hoặc di chuyển trong nước một cách vui vẻ, thường tạo ra tiếng nước bắn tung tóe.
    • (Hóa học, Kỹ thuật) Lội: Chỉ quá trình cho một chất khí đi qua hoặc khuếch tán trong một chất lỏng.
  2. Ngoại động từ:

    • (Thông tục) Thó, thót: Một cách nói thân mật, suồng sã để chỉ hành động ăn cắp, lấy trộm một cách nhanh chóng lén lút.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les canards barbotent dans la mare. (Những con vịt đang rúc bùn / lội bì bõm trong ao.)
    • Les enfants adorent barboter dans les flaques d'eau après la pluie. (Trẻ con thích lội bì bõm trong những vũng nước sau cơn mưa.)
    • Pour cette expérience, il faut barboter le dioxyde de carbone dans la solution. (Đối với thí nghiệm này, cần phải cho khí cacbon đioxit lội trong dung dịch.)
  • Ngoại động từ:

    • Qui a barboté mon stylo ? (Ai đã thó cái bút của tôi thế?)
    • Il s'est fait barboter son portefeuille dans le métro. (Anh ấy bị thót mất trong tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire barboter": Làm cho lội, cho sục khí.
    • Faire barboter un gaz dans l'eau. (Làm cho một chất khí lội trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbotage (danh từ): Sự rúc bùn; (kỹ thuật) sự sục khí, sự cho khí lội qua chất lỏng.
  • Barboteur (danh từ): Người hay lội nước; (kỹ thuật) thiết bị sục khí.
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (rúc bùn, lội):
    • Patauger: Lội nước, lội bùn.
    • Trempouiller: (Thân mật) Ngâm mình trong nước.
  • Ngoại động từ (thó, thót):
    • Voler: Ăn cắp.
    • Chiper: (Thân mật) Xoáy, thó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Barboter dans quelque chose: Lội, ngâm mình trong cái gì đó (thườngnước).
    • Barboter dans la boue. (Lội trong bùn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être comme un canard qui barbote: (Nghĩa đen: Như một con vịt đang rúc bùn) Cảm thấy thoải mái, dễ chịu trong một tình huống nào đó.
    • Dans son nouveau travail, il est comme un canard qui barbote. (Trong công việc mới, anh ấy cảm thấy vô cùng thoải mái.)
nội động từ
  1. rúc bùn
    • Les canards barbotent
      vịt rúc bùn
  2. lội bì bõm
  3. (hóa học, kỹ thuật) lội
    • Faire barboter un gaz dans l'eau
      làm cho một chất khí lội trong nước
ngoại động từ
  1. (thông tục) thó, thót
    • On lui a barboté sa montre
      người ta đã thó mất cái đồng hồ của rồi

Từ gần giống