barbotin

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) vòng giữ xích
  2. (kỹ thuật) bánh xe xích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "barbotin"

barbotin
Le marin vérifie le barbotin de l'ancre sur le pont du navire.