barbotin

Học thuật
Thân thiện
barbotin

Le marin vérifie le barbotin de l'ancre sur le pont du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Vòng giữ xích: Một bộ phận trên tàu thủy, thườngmột bánh xe rãnh hoặc răng, dùng để giữ dẫn hướng cho xích neo hoặc xích tời, ngăn không cho xích trượt.
    • (Kỹ thuật) Bánh xe xích: Trong cơ khí, đâybánh xe răng ăn khớp với các mắt xích để truyền chuyển động hoặc lực, thường thấy trong hệ thống truyền động xích (nhưxe đạp, xe máy, máy móc công nghiệp).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le barbotin de l'ancre est essentiel pour le mouillage. (Vòng giữ xích neobộ phận thiết yếu cho việc thả neo.)
    • Il faut vérifier l'usure des dents du barbotin de la chaîne de transmission. (Cần kiểm tra độ mòn của răng trên bánh xe xích của bộ truyền động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barbotin d'ancre": cụm từ chuyên ngành hàng hải để chỉ cụ thể vòng giữ xích neo.
    • Le barbotin d'ancre a été endommagé pendant la tempête. (Vòng giữ xích neo đã bị hư hỏng trong cơn bão.)
  • "barbotin de chaîne": cụm từ chuyên ngành kỹ thuật để chỉ cụ thể bánh xe xích truyền động.
    • Le mécanicien a remplacé le barbotin de chaîne du vélo. (Người thợ máy đã thay bánh xe xích của chiếc xe đạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pignon (danh từ giống đực): bánh răng (nói chung, thường ăn khớp với bánh răng khác hoặc xích).
  • Poulie (danh từ giống cái): puly, ròng rọc (dùng cho dây cáp, khác với barbotin dùng cho xích).
  • Tambour d'enroulement (danh từ giống đực): trống cuốn ( chức năng tương tự nhưng thường dùng cho cáp).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong kỹ thuật) Roue dentée pour chaîne: bánh xe răng dành cho xích.
  • (Trong hàng hải) Molette d'ancrage: bánh xe dẫn hướng xích neo (cách gọi mô tả).
barbotin

Le marin vérifie le barbotin de l'ancre sur le pont du navire.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) vòng giữ xích
  2. (kỹ thuật) bánh xe xích

Từ gần giống

Từ chứa "barbotin"