barbouillage

Học thuật
Thân thiện
barbouillage

Un enfant fait un barbouillage avec de la peinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bôi lem luốc; sự lem luốc: Hành động làm bẩn hoặc làm hỏng bề mặt của một vật đó bằng cách bôi, vẽ một cách cẩu thả, không gọn gàng.
    • Sự vẽ nguệch ngoạc; bức họa xấu: Chỉ một bức vẽ hoặc tác phẩm nghệ thuật được thực hiện một cách vụng về, thiếu kỹ năng, không giá trị thẩm mỹ.
    • Chữ nguệch ngoạc: Chữ viết tay cẩu thả, khó đọc, không ngay ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le barbouillage de peinture sur le mur est très visible. (Vết bôi lem luốc sơn trên tường rất rõ ràng.)
    • Ce n'est pas un tableau, c'est un simple barbouillage. (Đó không phảimột bức tranh, đó chỉmột nét vẽ nguệch ngoạc.)
    • Son écriture est un vrai barbouillage, personne ne peut la lire. (Chữ viết của anh ta thực sựchữ nguệch ngoạc, không ai có thể đọc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être couvert de barbouillage": bị bao phủ bởi những vết bôi lem luốc.

    • La feuille de l'élève est couverte de barbouillages. (Tờ giấy của học sinh bị bao phủ bởi những nét vẽ nguệch ngoạc.)
  • Parler d'un barbouillage (nói về một bức vẽ nguệch ngoạc): Thường dùng với ý chê bai, coi thường một tác phẩm nghệ thuật hoặc chữ viết kém chất lượng.

    • Il appelle ça de l'art moderne, mais pour moi, c'est du barbouillage. (Anh ta gọi đónghệ thuật hiện đại, nhưng đối với tôi, đó chỉsự vẽ bậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbouiller (động từ): bôi bẩn, làm lem luốc; vẽ nguệch ngoạc.

    • L'enfant a barbouillé son cahier avec des feutres. (Đứa trẻ đã bôi bẩn cuốn vở của mình bằng bút dạ.)
  • Barbouilleur (danh từ giống đực): người vẽ bậy, người viết nguệch ngoạc.

    • Ce petit barbouilleur a dessiné sur tous les murs. (Cậu bé hay vẽ bậy này đã vẽ lên tất cả các bức tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Gribouillage (danh từ giống đực): nét vẽ nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả.
  • Patouillage (danh từ giống đực): sự nhào nặn, trộn lẫn một cách vụng về (thường trong hội họa hoặc nấu ăn, cũng có thể mang nghĩa tương tự).
  • Sali (danh từ giống đực): vết bẩn.
Thành ngữ liên quan
  • C'est du barbouillage!: Đó chỉthứ vẽ bậy!/ Đó chẳng cả! (Thành ngữ dùng để chê bai một tác phẩm hoặc văn bản được cho là kém chất lượng).
    • Tu appelles ça un rapport ? C'est du barbouillage ! (Cậu gọi đâymột báo cáo à? Chỉ toàn chữ viết bậy bạ!)
barbouillage

Un enfant fait un barbouillage avec de la peinture.

danh từ giống đực
  1. sự bôi lem luốc; sự lem luốc
  2. sự vẽ nguệch ngoạc; bức họa xấu
  3. chữ nguệch ngoạc

Từ chứa "barbouillage"