barbouillage

danh từ giống đực
  1. sự bôi lem luốc; sự lem luốc
  2. sự vẽ nguệch ngoạc; bức họa xấu
  3. chữ nguệch ngoạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "barbouillage"

barbouillage
Un enfant fait un barbouillage avec de la peinture.