bare bone

Định nghĩa

Danh từ: Xương trầnmột khúc xương đã được tách hết thịt, chỉ còn lại phần xương.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một khúc xương trần tại địa điểm khai quật.)
  • (Con chó gặm một khúc xương trần còn sót lại từ bữa ăn hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bare bone" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ phần cốt lõi, tối thiểu nhất của một vấn đề hoặc cấu trúc.
    • The company presented only the bare bones of the new project. (Công ty chỉ trình bày phần cốt lõi của dự án mới.)
  • "bare-bones" (tính từ ghép): tối giản, chỉ những yếu tố thiết yếu nhất.
    • They lived in a bare-bones apartment with no furniture. (Họ sống trong một căn hộ tối giản, không đồ đạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bare-bones (tính từ ghép): tối thiểu, sơ sài.
    • The bare-bones version of the software is free. (Phiên bản tối giản của phần mềm miễn phí.)
  • Bone (danh từ): xương (nói chung).
  • Bare (tính từ): trần trụi, không lớp phủ.
Từ đồng nghĩa
  • Skeleton: bộ xương (có thể chỉ toàn bộ xương hoặc phần cốt lõi).
  • Core: cốt lõi, phần trung tâm.
  • Essence: tinh hoa, bản chất.
Các cụm từ liên quan
  • "the bare bones of something": phần cốt lõi, những yếu tố cơ bản nhất của một thứ đó.
    • The article gives only the bare bones of the story. (Bài báo chỉ đưa ra phần cốt lõi của câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "to the bone": đến tận xương tủy (ám chỉ sâu sắc, triệt để).
    • He was chilled to the bone after the storm. (Anh ấy lạnh thấu xương sau cơn bão.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bare bone"

bare bone
The archaeologist carefully examines a bare bone found at the dig site.