bourbon

/'buəbən/
Học thuật
Thân thiện
bourbon

A bartender pours bourbon into a glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu bourbon: Một loại rượu whisky Mỹ được chưng cất chủ yếu từ ngô (ít nhất 51%) trong thùng gỗ sồi mới đã được đốt cháy bên trong.
    • Kẻ phản động, người bảo thủ cực đoan: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chỉ một chính trị gia hoặc người tư tưởng phản động, bảo thủ, thường khước từ mọi thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Rượu):

    • He ordered a glass of bourbon on the rocks. (Anh ấy gọi một ly rượu bourbon với đá.)
    • Kentucky is famous for producing high-quality bourbon. (Kentucky nổi tiếng với việc sản xuất rượu bourbon chất lượng cao.)
  • Danh từ (Người):

    • The old senator was considered a bourbon who opposed all social reforms. (Vị thượng nghị sĩ già được coi một kẻ phản động, người phản đối mọi cải cách xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bourbon whiskey": Cụm từ đầy đủ để chỉ loại rượu này, thường được rút gọn thành "bourbon".

    • Bourbon whiskey must be made in the United States to be called bourbon. (Rượu bourbon whisky phải được sản xuất tại Hoa Kỳ mới được gọi là bourbon.)
  • Tính từ hóa (Không chính thức): Đôi khi được dùng như tính từ để mô tả đặc tính liên quan.

    • The bar had a strong bourbon selection. (Quán bar một bộ sưu tập rượu bourbon phong phú.)
Biến thể từ liên quan
  • Bourbonist (danh từ, hiếm): Người ủng hộ chủ nghĩa Bourbon (trong lịch sử); người tư tưởng phản động.
  • Bourbon barrel: Thùng rượu bourbon, thường thùng gỗ sồi đã đốt cháy bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với rượu: Kentucky whiskey, corn whiskey (whiskey ngô - nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa bourbon quy định riêng).
  • Đối với người: reactionary (kẻ phản động), diehard (kẻ ngoan cố), conservative (người bảo thủ).
Lưu ý về từ nguyên nghĩa khác
  • Nguồn gốc lịch sử: Từ "bourbon" bắt nguồn từ tên Vương triều Bourbon của Pháp. Tên loại rượu được cho đặt theo Hạt Bourbon, Kentucky (nay Hạt Bourbon), nơi được sản xuất phổ biến, hạt này lại được đặt tên theo vương triều Pháp.
  • Nghĩa lịch sử (Không còn phổ biến): Chỉ một thành viên của Vương triều Bourbon từng cai trịPháp các nước châu Âu khác. Nghĩa chính trị "kẻ phản động" xuất phát từ hình ảnh của những người ủng hộ vương triều này sau Cách mạng Pháp, những người muốn khôi phục chế độ chống lại thay đổi.
bourbon

A bartender pours bourbon into a glass.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ phản động
  2. rượu uytky ngô

Từ đồng nghĩa