bare-headed
/'beə'hedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầu trần: Không đội mũ, nón, mũ bảo hiểm hoặc bất kỳ vật che phủ nào trên đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He walked bare-headed in the hot sun. (Anh ấy đi bộ đầu trần dưới ánh nắng nóng.)
- It's against the rules to ride a motorcycle bare-headed. (Đi xe máy đầu trần là vi phạm quy định.)
- The soldiers stood bare-headed during the ceremony. (Các binh sĩ đứng đầu trần trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go bare-headed": đi/ra ngoài mà không đội gì trên đầu.
- Despite the cold wind, she insisted on going bare-headed. (Bất chấp gió lạnh, cô ấy nhất quyết ra ngoài đầu trần.)
- "to stand bare-headed": đứng đầu trần (thể hiện sự tôn kính hoặc theo nghi thức).
- The crowd stood bare-headed as the national anthem played. (Đám đông đứng đầu trần khi quốc ca vang lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bare (adj): trần, trống, không có gì che phủ (có thể dùng cho nhiều bộ phận, ví dụ: - chân trần, - tường trống).
- Hatless (adj): không đội mũ (nghĩa hẹp hơn, chỉ về mũ thông thường, không bao hàm nón, mũ bảo hiểm).
Từ đồng nghĩa
- Uncovered: không được che phủ.
- Hatless: không đội mũ.
Từ trái nghĩa
- Hatted: có đội mũ.
- Covered: được che phủ.