bareback

/'beəbæk/
Học thuật
Thân thiện
bareback

A young woman rides her horse bareback through a meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không yên: Dùng để mô tả việc cưỡi ngựa (hoặc đôi khi các động vật khác) không sử dụng yên cương.
    • Trần: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Có thể dùng để mô tả một thứ đó không lớp bảo vệ hoặc che phủ bên ngoài.
  2. Phó từ:

    • Một cách không yên: Dùng để mô tả cách thức thực hiện hành động cưỡi ngựa không dùng yên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Bareback riding requires excellent balance. (Cưỡi ngựa không yên đòi hỏi khả năng giữ thăng bằng tuyệt vời.)
    • He is a skilled bareback rider in the circus. (Anh ấy một người cưỡi ngựa không yên điêu luyện trong rạp xiếc.)
  • Phó từ:

    • She learned to ride bareback when she was a child. ( ấy học cưỡi ngựa không yên từ khi còn nhỏ.)
    • The cowboy jumped onto the horse and rode it bareback across the field. (Người cao bồi nhảy lên ngựa cưỡi không yên băng qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go bareback": (thành ngữ, thông tục) Đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ việc quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su. Lưu ý: Đây cách dùng ẩn dụ, rất thông tục cần thận trọng về ngữ cảnh.
    • In that scene, the character makes the risky decision to go bareback. (Trong cảnh đó, nhân vật đưa ra quyết định mạo hiểm không sử dụng biện pháp bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Barebacked (tính từ): cùng nghĩa với "bareback", dùng như một tính từ.
    • The barebacked horseman was a striking figure. (Người kỵ cưỡi ngựa không yên một hình ảnh nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsaddled (tính từ): Không yên, đã tháo yên.
    • He mounted the unsaddled horse. (Anh ấy trèo lên con ngựa không yên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bareback")

Thành ngữ liên quan

(Ngoài cách dùng mở rộng "to go bareback" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến khác)

bareback

A young woman rides her horse bareback through a meadow.

tính từ & phó từ
  1. không yên (ngựa)
    • to ride bareback
      cưỡi ngựa không yên

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bareback"