bareback
/'beəbæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có yên: Dùng để mô tả việc cưỡi ngựa (hoặc đôi khi là các động vật khác) mà không sử dụng yên cương.
- Trần: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó không có lớp bảo vệ hoặc che phủ bên ngoài.
Phó từ:
- Một cách không yên: Dùng để mô tả cách thức thực hiện hành động cưỡi ngựa mà không dùng yên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bareback riding requires excellent balance. (Cưỡi ngựa không yên đòi hỏi khả năng giữ thăng bằng tuyệt vời.)
- He is a skilled bareback rider in the circus. (Anh ấy là một người cưỡi ngựa không yên điêu luyện trong rạp xiếc.)
Phó từ:
- She learned to ride bareback when she was a child. (Cô ấy học cưỡi ngựa không yên từ khi còn nhỏ.)
- The cowboy jumped onto the horse and rode it bareback across the field. (Người cao bồi nhảy lên ngựa và cưỡi nó không yên băng qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go bareback": (thành ngữ, thông tục) Đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ việc quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su. Lưu ý: Đây là cách dùng ẩn dụ, rất thông tục và cần thận trọng về ngữ cảnh.
- In that scene, the character makes the risky decision to go bareback. (Trong cảnh đó, nhân vật đưa ra quyết định mạo hiểm là không sử dụng biện pháp bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Barebacked (tính từ): Có cùng nghĩa với "bareback", dùng như một tính từ.
- The barebacked horseman was a striking figure. (Người kỵ sĩ cưỡi ngựa không yên là một hình ảnh nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Unsaddled (tính từ): Không có yên, đã tháo yên.
- He mounted the unsaddled horse. (Anh ấy trèo lên con ngựa không yên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bareback")
Thành ngữ liên quan
(Ngoài cách dùng mở rộng "to go bareback" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến khác)
tính từ & phó từ
- không có yên (ngựa)
- to ride barebackcưỡi ngựa không yên