bareback

/'beəbæk/
tính từ & phó từ
  1. không yên (ngựa)
    • to ride bareback
      cưỡi ngựa không yên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bareback"

bareback
A young woman rides her horse bareback through a meadow.