baresark

/'beəsɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
baresark

A Viking warrior fights baresark in the thick of battle.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không áo giáp: Chỉ việc chiến đấu hoặc hành động không mặc áo giáp bảo vệ, thể hiện sự liều lĩnh dũng cảm tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The legendary warrior fought baresark against the armored knights. (Người chiến binh huyền thoại đã chiến đấu một cách không áo giáp trước các hiệp sĩ được trang bị giáp.)
    • Charging baresark into battle was a sign of immense bravery or madness. (Xông vào trận chiến một cách không áo giáp dấu hiệu của lòng dũng cảm phi thường hoặc sự điên rồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go baresark": Hành động một cách liều lĩnh, không tự bảo vệ, hoặc trong trạng thái cuồng nộ, mất kiểm soát, bất chấp hậu quả. Cách dùng này mở rộng từ nghĩa gốc về mặt thể chất sang trạng thái tinh thần.
    • After hearing the news, he went baresark and started yelling at everyone. (Sau khi nghe tin, anh ta trở nên cuồng nộ bắt đầu la hét với mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Berserk (adj/adv): Ở trạng thái cuồng nộ, hung bạo, mất kiểm soát. Đây từ liên quan chặt chẽ thường được sử dụng phổ biến hơn "baresark" với nghĩa chỉ trạng thái tinh thần.
    • He went berserk when he saw the damage. (Anh ta nổi điên khi thấy thiệt hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Unarmored (adj): Không áo giáp. (Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa gốc).
  • Recklessly (adv): Một cách liều lĩnh, bất cẩn. (Từ đồng nghĩa cho hành vi).
  • Furiously (adv): Một cách giận dữ, điên cuồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "baresark".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baresark".

baresark

A Viking warrior fights baresark in the thick of battle.

phó từ
  1. không áo giáp