barfly
/'bɑ:flai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay la cà ở các quán rượu: Một người thường xuyên dành nhiều thời gian trong các quán rượu hoặc quán bar, thường là để uống rượu và giao tiếp xã hội. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một thói quen thường xuyên hoặc gần như nghiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After losing his job, he became a regular barfly at the local pub. (Sau khi mất việc, anh ta trở thành một kẻ hay la cà thường xuyên ở quán rượu địa phương.)
- The old barfly sat at the same stool every evening, nursing his drink. (Ông lão hay la cà quán rượu ngồi ở chiếc ghế đẩu quen thuộc mỗi tối, nhấm nháp ly rượu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A notorious barfly": Một người nổi tiếng vì hay la cà ở quán rượu.
- He was a notorious barfly known to every bartender in the district. (Hắn là một tay la cà quán rượu khét tiếng mà mọi người pha chế trong khu phố đều biết.)
"The barfly lifestyle": Lối sống thường xuyên lui tới các quán bar.
- He eventually grew tired of the lonely barfly lifestyle. (Cuối cùng anh ta cũng chán ngán lối sống la cà quán rượu cô đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pub crawler (n): Người đi uống rượu ở nhiều quán liên tiếp trong một đêm. (Từ này nhấn mạnh hành động di chuyển giữa các quán hơn là việc thường xuyên ở một chỗ).
- Regular (n): Khách quen (của một quán bar hoặc nhà hàng). (Từ này trung tính hơn, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "barfly").
Từ đồng nghĩa
- Drunkard: Người nghiện rượu, kẻ say rượu. (Nhấn mạnh vào tình trạng say xỉn hơn là địa điểm).
- Lush: (Từ lóng) Người nghiện rượu, kẻ hay nhậu nhẹt.
Thành ngữ liên quan
- "To be a fixture at the bar": Là một "vật cố định" ở quầy bar, tức là có mặt rất thường xuyên.
- Over the years, he became a fixture at the bar, almost like part of the furniture. (Qua nhiều năm, ông ta trở thành một vật cố định ở quầy bar, gần như là một phần đồ đạc ở đó.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hay la cà ở các quán rượu