barge-pole
/'bɑ:dʤpoul/
Học thuậtThân thiện
A boatman uses a barge-pole to push his flat-bottomed boat away from the riverbank.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con sào (để đẩy thuyền): Một thanh dài, thường bằng gỗ, được sử dụng để đẩy hoặc điều hướng một chiếc xà lan (một loại thuyền lớn, đáy bằng) bằng cách chống xuống đáy sông hoặc kênh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boatman used a long barge-pole to steer the vessel through the shallow canal. (Người lái thuyền dùng một cây sào dài để điều hướng con tàu qua con kênh nông.)
- He kept a barge-pole on deck for navigating narrow waterways. (Anh ấy giữ một cây sào trên boong tàu để đi lại trên các đường thủy hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not touch something/someone with a barge-pole" (thành ngữ, không chính thức): Tuyệt đối tránh xa một thứ gì đó hoặc ai đó vì nó/kẻ đó được coi là không thể chấp nhận được, đáng khinh, nguy hiểm hoặc có vấn đề.
- After the scandal, no reputable company would touch him with a barge-pole. (Sau vụ bê bối, không có công ty có uy tín nào dám đụng đến anh ta.)
- That investment scheme looks like a scam; I wouldn't touch it with a barge-pole. (Kế hoạch đầu tư đó trông giống một vụ lừa đảo; tôi sẽ tránh xa nó ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Pole (n): Cây sào, cọc, thanh dài.
- Punt pole (n): Một loại sào tương tự được dùng để đẩy thuyền đáy bằng (punt).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa đen (con sào): Punting pole, push pole.
- Đối với thành ngữ (tránh xa): Steer clear of, avoid like the plague.
Thành ngữ liên quan
- Wouldn't touch it/him/her with a ten-foot pole: (Cách nói nhấn mạnh hơn, phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) Tuyệt đối không muốn dính líu đến.
- I heard about their legal troubles. I wouldn't touch that case with a ten-foot pole. (Tôi đã nghe về những rắc rối pháp lý của họ. Tôi tuyệt đối không muốn dính líu đến vụ án đó.)
A boatman uses a barge-pole to push his flat-bottomed boat away from the riverbank.
danh từ
- con sào (để đẩy thuyền)
Idioms
- not fit to be touched with a barge-poleđến nỗi không ai dám đụng vào (vì bẩn, đáng tởm...)