barillet

Học thuật
Thân thiện
barillet

Un horloger insère le barillet dans le mouvement d'une montre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hộp dây cót (đồng hồ): Bộ phận hình trụ trong đồng hồ , chứa dây cót để tích trữ cung cấp năng lượng cho bộ máy hoạt động.
    • đạn (súng lục): Bộ phận hình trụ, thường xoay được, của một số loại súng ngắn (như súng lục), nơi chứa các viên đạn trước khi được bắn ra.
    • Ổ khóa: Phần lõi hình trụ của một ổ khóa, thường chứa các chốt khóa nơi chìa khóa được đưa vào để xoay mở khóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le barillet de cette montre ancienne est en laiton. (Hộp dây cót của chiếc đồng hồ cổ này được làm bằng đồng thau.)
    • Le policier a vérifié que le barillet de son arme était plein. (Viên cảnh sát đã kiểm tra xemđạn của súng anh ta đã đầy chưa.)
    • La serrure est bloquée ; il faut peut-être changer le barillet. (Ổ khóa bị kẹt; có lẽ cần phải thay lõi ổ khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barillet de sécurité": Ổ khóa an toàn (loại ổ khóa có cơ chế phức tạp hơn, khó bẻ khóa hơn).

    • Cette porte est équipée d'un barillet de sécurité à cinq goupilles. (Cánh cửa này được trang bị một ổ khóa an toàn năm chốt.)
  • "Barillet à tambour": Ổ đạn kiểu trống xoay (cách gọi khác để chỉđạn của súng lục).

    • Le revolver est caractérisé par son barillet à tambour. (Súng lục revolver được nhận biết bởiđạn kiểu trống xoay của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cylindre (danh từ giống đực): Hình trụ, xi-lanh. Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng thay thế cho "barillet" (ví dụ: - lõi ổ khóa).
  • Tambour (danh từ giống đực): Cái trống, tang trống. Thường dùng trong cụm (súng lụcxoay).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la serrure: Cylindre de serrure (lõi ổ khóa).
  • Pour l'arme: Chargeur (băng đạn) - nhưng lưu ý "chargeur" thường chỉ loại đạn thẳng, còn "barillet" chỉ loạixoay tròn.
  • Pour la montre: Boîte à ressort (hộp dây cót) - thuật ngữ kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "barillet" một cách riêng biệt.)

barillet

Un horloger insère le barillet dans le mouvement d'une montre.

danh từ giống đực
  1. hộp dây cót (đồng hồ)
  2. đạn (súng lục)
  3. ổ khóa