bariolage

danh từ giống đực
  1. sự tô màu sặc sỡ
  2. (thân mật) màu sặc sỡ
  3. (nghĩa bóng) sự ô hợp (những ý, những lời không ăn với nhau)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bariolage
L'enfant s'amuse avec le bariolage de ses crayons de couleur.