bariolage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tô màu sặc sỡ: Hành động hoặc kết quả của việc sử dụng nhiều màu sắc rực rỡ, tươi sáng và đôi khi không hài hòa để trang trí.
- Màu sặc sỡ: Bản thân sự kết hợp của nhiều màu sắc lòe loẹt, nổi bật.
- Sự ô hợp (nghĩa bóng): Sự pha trộn lộn xộn, thiếu nhất quán của các ý tưởng, lời nói hoặc yếu tố không ăn khớp với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bariolage de sa peinture attire immédiatement le regard. (Sự tô màu sặc sỡ trong bức tranh của anh ấy thu hút ánh nhìn ngay lập tức.)
- Il déteste le bariolage des vêtements de carnaval. (Anh ta ghét màu sắc sặc sỡ của những bộ trang phục hội hè.)
- Son discours était un véritable bariolage d'idées contradictoires. (Bài phát biểu của ông ta là một sự ô hợp thực sự của những ý tưởng mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un bariolage de...": Một sự pha trộn sặc sỡ/ô hợp của... (thường dùng để chỉ sự đa dạng hỗn độn).
- La place du marché offre un bariolage de sons et d'odeurs. (Quảng trường chợ mang đến một sự ô hợp của âm thanh và mùi hương.)
Biến thể và từ gần giống
- Barioler (động từ): Tô vẽ nhiều màu sắc sặc sỡ, làm loè loẹt.
- Les enfants aiment barioler leurs dessins. (Trẻ em thích tô vẽ sặc sỡ cho những bức vẽ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Bigarrure: Sự sặc sỡ, sự lòe loẹt (chỉ màu sắc).
- Mélange hétéroclite: Sự pha trộn tạp nham, hỗn tạp (nghĩa bóng).
- Disparité: Sự khác biệt, không đồng nhất (nghĩa bóng về sự thiếu ăn khớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bariolage")
danh từ giống đực
- sự tô màu sặc sỡ
- (thân mật) màu sặc sỡ
- (nghĩa bóng) sự ô hợp (những ý, những lời không ăn với nhau)