barley-broth
/'bɑ:li,brɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu bia nặng, rượu mạnh: "barley-broth" là một từ cổ, mang tính hài hước hoặc thơ mộng, dùng để chỉ rượu mạnh hoặc bia nặng được làm từ lúa mạch (barley).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor asked for a pint of barley-broth to warm his bones. (Lão thủy thủ già xin một pint rượu bia nặng để làm ấm xương cốt.)
- In the tavern, they served a strong barley-broth that was famous in the region. (Trong quán rượu, họ phục vụ một thứ rượu bia nặng nổi tiếng trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, mang sắc thái văn chương: "barley-broth" thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc lời nói mang tính hình tượng để chỉ đồ uống có cồn mạnh một cách dí dỏm.
- He drowned his sorrows in a tankard of barley-broth. (Hắn chìm đắm nỗi buồn trong một bình rượu bia nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Barley wine (n): Một loại bia rất mạnh, thường có nồng độ cồn cao, cũng được làm từ lúa mạch.
- Strong ale (n): Bia ale mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Strong drink: Đồ uống mạnh, rượu mạnh.
- Spirits: Rượu mạnh (như whisky, gin).
- Malt liquor: Rượu mạch nha.
Lưu ý
- "Barley-broth" không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn học, lịch sử, hoặc với ý hài hước, mô tả. Nghĩa đen của nó là "nước dùng lúa mạch", nhưng nghĩa được sử dụng là nghĩa bóng chỉ rượu/bia.