barley-water

/'bɑ:li,wɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
barley-water

A glass of barley-water sits on the table beside a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước lúa mạch: Một loại đồ uống được làm bằng cách đun sôi hạt lúa mạch trong nước, sau đó lọc lấy nước. Thường được dùng như một thức uống giải khát truyền thống hoặc cho mục đích hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt phổ biếnAnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother used to make barley-water for us when we had a sore throat. ( tôi thường pha nước lúa mạch cho chúng tôi khi chúng tôi bị đau họng.)
    • Barley-water is a refreshing drink on a hot summer day. (Nước lúa mạch một thức uống giải khát tuyệt vời vào một ngày nóng nực.)
    • The recipe for traditional barley-water is very simple. (Công thức làm nước lúa mạch truyền thống rất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A glass of barley-water": Một ly nước lúa mạch.
    • She offered the patient a glass of barley-water. ( ấy mời bệnh nhân một ly nước lúa mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Barley (n): lúa mạch (nguyên liệu chính).

    • Barley is used to make beer and whisky. (Lúa mạch được dùng để làm bia rượu whisky.)
  • Barley sugar (n): kẹo lúa mạch (một loại kẹo cứng, trong suốt, truyền thống được làm từ nước lúa mạch).

    • He sucked on a piece of barley sugar to soothe his cough. (Anh ấy ngậm một viên kẹo lúa mạch để làm dịu cơn ho.)
Từ đồng nghĩa
  • Grain beverage: Đồ uống từ ngũ cốc (một cách gọi chung, không đặc trưng).
  • Herbal infusion: Nước hãm thảo mộc (chỉ phương pháp chế biến tương tự).
barley-water

A glass of barley-water sits on the table beside a book.

danh từ
  1. nước lúa mạch (cho người lớn)