barlong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về kiến trúc) Có mặt dài dàn mặt: Thuật ngữ "barlong" mô tả một đặc điểm kiến trúc, thường liên quan đến một tòa nhà hoặc công trình mà mặt dài (mặt chính) được thiết kế để dàn ra, tạo cảm giác về chiều dài và sự trải rộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'église présente une nef barlongue. (Nhà thờ có một gian giữa với mặt dài dàn mặt.)
- Ce bâtiment ancien est caractérisé par sa structure barlongue. (Tòa nhà cổ này được đặc trưng bởi cấu trúc có mặt dài dàn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plan barlong": Mặt bằng có dạng dài dàn.
- L'architecte a choisi un plan barlong pour la nouvelle aile du musée. (Kiến trúc sư đã chọn một mặt bằng dạng dài dàn cho dãy nhà mới của bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Barlongue (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "barlong".
- Une salle barlongue. (Một căn phòng có mặt dài dàn mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Allongé (tính từ): Kéo dài, thon dài (mô tả hình dạng tổng quát hơn, không chuyên về kiến trúc).
- Étiré (tính từ): Duỗi dài, kéo dãn ra.
Lưu ý
- Tính từ chuyên ngành: "Barlong" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc và mô tả lịch sử nghệ thuật. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (kiến trúc) (có) mặt dài dàn mặt