barlotière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thanh ngang (ở khung kính ghép màu): Một thanh kim loại, thường bằng chì, được sử dụng trong kỹ thuật lắp ghép kính màu (nghệ thuật kính ghép màu - vitrail) để tạo thành khung, giữ các mảnh kính lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le vitrail est assemblé à l'aide de barlottières de plomb. (Cửa sổ kính màu được lắp ghép bằng các thanh ngang bằng chì.)
- L'artisan a soudé les barlottières pour former le contour du motif. (Người thợ thủ công đã hàn các thanh ngang để tạo thành đường viền của họa tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barlotière de plomb": thanh ngang bằng chì (loại vật liệu truyền thống và phổ biến nhất).
- Les anciens vitraux utilisent principalement des barlottières de plomb. (Các cửa kính ghép màu cổ chủ yếu sử dụng các thanh ngang bằng chì.)
Biến thể và từ gần giống
- Plomb (danh từ giống đực): chì. Đây là vật liệu chính để làm barlotière.
- Vitrail (danh từ giống đực): cửa sổ kính ghép màu, tranh kính màu. Đây là tác phẩm nghệ thuật sử dụng barlotière.
- Calibre (danh từ giống đực): khuôn mẫu, dụng cụ để tạo hình barlotière.
Từ đồng nghĩa
- Barre de plomb: thanh chì (cách gọi mô tả chung về vật liệu và hình dạng).
- Lame de plomb: lá chì, thanh chì dẹt (nhấn mạnh hình dạng mỏng, dẹt).
danh từ giống cái
- thanh ngang (ở khung kính ghép màu)