barlotière

Học thuật
Thân thiện
barlotière

Une barlotière sépare les panneaux de verre coloré dans la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thanh ngang (ở khung kính ghép màu): Một thanh kim loại, thường bằng chì, được sử dụng trong kỹ thuật lắp ghép kính màu (nghệ thuật kính ghép màu - vitrail) để tạo thành khung, giữ các mảnh kính lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le vitrail est assemblé à l'aide de barlottières de plomb. (Cửa sổ kính màu được lắp ghép bằng các thanh ngang bằng chì.)
    • L'artisan a soudé les barlottières pour former le contour du motif. (Người thợ thủ công đã hàn các thanh ngang để tạo thành đường viền của họa tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barlotière de plomb": thanh ngang bằng chì (loại vật liệu truyền thống phổ biến nhất).
    • Les anciens vitraux utilisent principalement des barlottières de plomb. (Các cửa kính ghép màu cổ chủ yếu sử dụng các thanh ngang bằng chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Plomb (danh từ giống đực): chì. Đâyvật liệu chính để làm barlotière.
  • Vitrail (danh từ giống đực): cửa sổ kính ghép màu, tranh kính màu. Đâytác phẩm nghệ thuật sử dụng barlotière.
  • Calibre (danh từ giống đực): khuôn mẫu, dụng cụ để tạo hình barlotière.
Từ đồng nghĩa
  • Barre de plomb: thanh chì (cách gọi mô tả chung về vật liệu hình dạng).
  • Lame de plomb: chì, thanh chì dẹt (nhấn mạnh hình dạng mỏng, dẹt).
barlotière

Une barlotière sépare les panneaux de verre coloré dans la fenêtre.

danh từ giống cái
  1. thanh ngang (ở khung kính ghép màu)

Từ gần giống