parloter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tán gẫu, nói chuyện phiếm: "Parloter" là một động từ thân mật, dùng để chỉ hành động nói chuyện một cách nhẹ nhàng, vui vẻ, thường không có chủ đề nghiêm túc, quan trọng. Hành động này thường diễn ra trong bầu không khí thoải mái, thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Elles aiment bien parloter autour d'un café. (Họ rất thích tán gẫu bên tách cà phê.)
- On a passé l'après-midi à parloter dans le jardin. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để nói chuyện phiếm trong vườn.)
- Arrête de parloter et viens m'aider ! (Đừng có tán gẫu nữa và lại đây giúp tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parloter de tout et de rien": tán gẫu đủ thứ chuyện trên trời dưới đất, nói chuyện về mọi thứ linh tinh.
- Les voisines parlotaient de tout et de rien sur le pas de la porte. (Mấy bà hàng xóm tán gẫu đủ thứ chuyện trước cửa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Parlotte (danh từ, thân mật): cuộc nói chuyện phiếm, chuyện tán gẫu.
- On a fait une petite parlotte avant de se quitter. (Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện phiếm ngắn trước khi chia tay.)
Bavarder (nội động từ): nói chuyện, tán gẫu (từ đồng nghĩa phổ biến, ít mang sắc thái thân mật hơn "parloter").
- Papoter (nội động từ, thân mật): tán gẫu, nói chuyện rí rỏm (có sắc thái rất gần với "parloter").
Từ đồng nghĩa
- Bavarder: nói chuyện, tán gẫu.
- Papoter: tán gẫu, nói chuyện rí rỏm (thân mật).
- Jaser: buôn chuyện, tán gẫu (đôi khi có thể hàm ý hơi tiêu cực).
- Causer: nói chuyện, trò chuyện.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Parloter" là một từ mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người thân.
- Ngữ cảnh: Từ này phù hợp để miêu tả những cuộc trò chuyện vui vẻ, thư giãn, không áp lực. Nó không dùng cho các cuộc thảo luận nghiêm túc, tranh luận hay đàm phán.
nội động từ
- (thân mật) tán gẫu