barn-owl
/'bɑ:naul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim lợn: Một loài chim săn mồi thuộc họ Tytonidae, thường có khuôn mặt hình trái tim màu trắng, sống về đêm và thường được tìm thấy trong các nhà kho, chuồng trại hoặc các tòa nhà hoang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The barn-owl is a silent hunter of the night. (Chim lợn là một thợ săn thầm lặng của màn đêm.)
- We could hear the distinctive screech of a barn-owl from the old barn. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con chim lợn từ nhà kho cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as silent as a barn-owl": im lặng như chim lợn (một cách so sánh nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối, vì chim lợn bay rất êm).
- The thief moved through the house as silent as a barn-owl. (Tên trộm di chuyển trong nhà im lặng như một con chim lợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tyto alba (n): Tên khoa học của loài chim lợn phổ biến nhất.
- Owl (n): Chim cú, từ chung cho các loài thuộc bộ Strigiformes, bao gồm cả chim lợn.
- Barn owl (n): Cách viết tách rời của "barn-owl".
Từ đồng nghĩa
- Screech owl: Tên gọi khác dựa trên tiếng kêu của nó (mặc dù "screech owl" cũng có thể chỉ một loài cú nhỏ khác).
- Ghost owl: Chim cú ma (biệt danh do bộ lông trắng và thói quen sống về đêm).
Thành ngữ liên quan
- A wise old barn-owl: Một con chim lợn già khôn ngoan (dựa trên hình tượng con cú tượng trưng cho sự khôn ngoan, nhưng áp dụng cụ thể cho loài này).
- He sat in silence, observing everyone like a wise old barn-owl. (Ông ta ngồi im lặng, quan sát mọi người như một con chim lợn già khôn ngoan.)
danh từ
- (động vật học) chim lợn