barn-stormer
/'bɑ:n,stɔ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diễn viên xoàng; nghệ sĩ lang thang: Chỉ một diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn không chuyên nghiệp hoặc có tài năng hạn chế, thường đi lưu diễn qua các thị trấn nhỏ, vùng nông thôn, biểu diễn ở những nơi tạm bợ như nhà kho (barn).
- Người đi nói chuyện; người đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, nông thôn): (Từ Mỹ) Chỉ một chính trị gia hoặc nhà hùng biện đi khắp các vùng nông thôn, thị trấn nhỏ để phát biểu, vận động chính trị hoặc thuyết trình về một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traveling circus was full of old barn-stormers telling jokes. (Gánh xiếc lưu động đầy những diễn viên xoàng kể chuyện cười.)
- The candidate was a true barn-stormer, visiting every small town in the state. (Ứng cử viên đó là một người vận động chính trị đích thực, đã đến thăm mọi thị trấn nhỏ trong tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To barnstorm" (động từ gốc): Hành động đi lưu diễn ở các vùng nông thôn hoặc đi vận động chính trị một cách nhiệt thành, rầm rộ.
- The theater group decided to barnstorm across the Midwest. (Nhóm kịch quyết định đi lưu diễn khắp vùng Trung Tây.)
- Politicians used to barnstorm the country before television existed. (Các chính trị gia từng đi vận động rầm rộ khắp đất nước trước khi có truyền hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Barnstorming (danh từ/ tính từ): Hành động hoặc phong cách của một barn-stormer; mang tính chất kịch tính, nhiệt huyết, nhằm gây ấn tượng mạnh.
- His barnstorming speech won over the rural crowd. (Bài phát biểu đầy kịch tính của ông đã thuyết phục được đám đông nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Strolling player: Nghệ sĩ lưu động.
- Itinerant performer: Người biểu diễn lang thang.
- Stump speaker: Nhà hùng biện (đặc biệt trong chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ 'barn-stormer'. Hành động được mô tả bởi động từ gốc 'to barnstorm').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'barn-stormer').
danh từ
- diễn viên xoàng; nghệ sĩ lang thang
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nói chuyện; người đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)