barn-storming
/'bɑ:n,stɔ:miɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đi biểu diễn lang thang: Chỉ việc một nhóm nghệ sĩ hoặc diễn viên đi lưu diễn, biểu diễn ở nhiều thị trấn nhỏ hoặc vùng nông thôn, thường ở những nơi tạm bợ như nhà kho (barn).
- Sự đi nói chuyện; sự đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn): Chỉ hoạt động của một chính trị gia hoặc diễn giả đi đến nhiều địa phương, đặc biệt là các vùng quê hoặc thị trấn nhỏ, để phát biểu, thuyết trình hoặc vận động tranh cử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theater group's barn-storming brought culture to remote villages. (Sự đi biểu diễn lang thang của đoàn kịch đã mang văn hóa đến những ngôi làng xa xôi.)
- The candidate's barn-storming in rural areas helped him win the election. (Sự đi vận động chính trị của ứng viên ở các vùng nông thôn đã giúp ông ấy thắng cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go on a barn-storming tour": thực hiện một chuyến lưu diễn hoặc vận động qua các vùng quê.
- The politician went on a barn-storming tour to connect with voters. (Chính trị gia đã thực hiện một chuyến đi vận động để kết nối với cử tri.)
"a barn-storming performance": một màn biểu diễn sôi động, đầy nhiệt huyết, thường ở một địa điểm nhỏ hoặc không chính thức.
- The band gave a barn-storming performance at the county fair. (Ban nhạc đã có một màn biểu diễn sôi động tại hội chợ quận.)
Biến thể và từ gần giống
Barnstorm (động từ): đi biểu diễn lang thang; đi vận động chính trị ở nông thôn.
- In the 1920s, pilots would barnstorm across the country. (Vào những năm 1920, các phi công thường đi biểu diễn nhào lộn trên không khắp đất nước.)
Barnstormer (danh từ): người đi biểu diễn lang thang; người đi vận động chính trị ở nông thôn.
- He was a famous barnstormer before becoming a senator. (Ông ấy từng là một người đi vận động chính trị nổi tiếng trước khi trở thành thượng nghị sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Stumping (danh từ, chính trị): đi vận động tranh cử, đặc biệt là bằng các bài phát biểu ở nhiều nơi.
- Touring (danh từ): đi lưu diễn, đi tham quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'barn-storming')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng 'barn-storming')
danh từ
- sự đi biểu diễn lang thang
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đi nói chuyện; sự đi vận động chính trị (ở các tỉnh nhỏ, ở nông thôn)