barnabite

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy tu dòng thánh Bac-na-: Một tu sĩ nam thuộc Dòng Thánh Phaolô, một dòng tu Công giáo được thành lập vào thế kỷ 16, thường được gọi là Dòng Barnabite theo tên nhà thờ Thánh Barnaba ở Milan, nơi dòng tu này ban đầu đặt trụ sở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un barnabite est venu prêcher dans notre paroisse. (Một thầy tu dòng thánh Bac-na- đã đến giảng trong giáo xứ của chúng tôi.)
    • Les barnabites se consacrent à l'enseignement et à la prédication. (Các thầy tu dòng thánh Bac-na- cống hiến cho việc giảng dạy thuyết giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barnabite" với nghĩa chỉ thành viên của dòng tu: Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc giáo hội để chỉ một tu sĩ cụ thể thuộc dòng này.
    • L'ordre des barnabites a été fondé en 1530. (Dòng các thầy tu Barnabite được thành lập vào năm 1530.)
Biến thể từ gần giống
  • Barnabite (danh từ giống cái, hiếm gặp): Nữ tu của dòng tương ứng (thường dùng "Clercs réguliers de Saint-Paul" hoặc tên dòng đầy đủ hơn).
  • Clerc régulier de Saint-Paul: Tên đầy đủ chính thức của dòng tu, có nghĩa là "Giáo sĩ Dòng Thánh Phaolô".
Từ đồng nghĩa
  • Clerc de Saint-Paul: Giáo sĩ dòng Thánh Phaolô (tên gọi khác chính thức).
  • Religieux de l'Ordre de Saint-Paul: Tu sĩ Dòng Thánh Phaolô.
Lưu ý
  • Từ "barnabite" luôn được viết thường trong tiếng Pháp, ngay cả khi chỉ thành viên của dòng tu.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa Công giáo.
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) thầy tu dòng thánh Bac-na-