barnstormer
A barnstormer performs daring loops in a vintage biplane over a country fair.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phi công biểu diễn nhào lộn lưu động: "barnstormer" chỉ một phi công đi khắp nơi để thực hiện các màn trình diễn nhào lộn trên không và nhảy dù, thường xuất hiện trong thời kỳ đầu của ngành hàng không (những năm 1920-1930).
- Diễn viên kịch lưu động: "barnstormer" cũng chỉ một diễn viên đi khắp đất nước để trình diễn các vở kịch, thường là ở những vùng nông thôn hoặc các địa điểm tạm thời như nhà kho (barn).
Ví dụ sử dụng
- Phi công biểu diễn nhào lộn:
- The barnstormer amazed the crowd with his daring stunts. (Người phi công biểu diễn nhào lộn lưu động đã làm đám đông kinh ngạc với những màn nhào lộn táo bạo của mình.)
- Diễn viên kịch lưu động:
- In the early 20th century, barnstormers brought theater to small towns across America. (Vào đầu thế kỷ 20, các diễn viên kịch lưu động đã mang sân khấu đến các thị trấn nhỏ trên khắp nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go barnstorming": tham gia vào hoạt động biểu diễn lưu động (dù là hàng không hay kịch).
- The pilot decided to go barnstorming across the Midwest. (Người phi công quyết định đi biểu diễn nhào lộn lưu động khắp vùng Trung Tây.)
"barnstorming tour": chuyến lưu diễn biểu diễn (thường là chính trị, thể thao hoặc nghệ thuật).
- The candidate went on a barnstorming tour to gain support in rural areas. (Ứng cử viên đã thực hiện một chuyến lưu diễn vận động để giành sự ủng hộ ở các vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Barnstorm (động từ): hành động đi biểu diễn lưu động (dù là nhào lộn trên không hay diễn kịch).
- They barnstormed through the countryside, performing in small towns. (Họ đã đi biểu diễn lưu động khắp vùng nông thôn, trình diễn ở các thị trấn nhỏ.)
- Barnstorming (tính từ/danh động từ): mang tính chất lưu động, biểu diễn khắp nơi.
- The barnstorming era of aviation was full of excitement. (Thời kỳ biểu diễn nhào lộn lưu động của ngành hàng không đầy hứng khởi.)
Từ đồng nghĩa
- Stunt pilot: phi công biểu diễn nhào lộn (nhấn mạnh vào kỹ năng nhào lộn).
- Traveling performer: diễn viên lưu động (dùng chung cho cả kịch, xiếc, v.v.).
- Showman: người trình diễn tài năng (thường mang tính phô trương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barnstormer", nhưng có thể dùng với động từ "go barnstorming" (đã đề cập ở trên).
Thành ngữ liên quan
- "to be a barnstormer": ám chỉ một người có phong cách trình diễn sôi nổi, mạo hiểm và lưu động.
- He was a true barnstormer, always seeking new audiences. (Anh ấy là một người biểu diễn lưu động thực thụ, luôn tìm kiếm khán giả mới.)