barogram

/'bærɔgræm/
Học thuật
Thân thiện
barogram

A scientist examines a barogram to study atmospheric pressure changes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu đồ khí áp: Một bản ghi hoặc biểu đồ liên tục thể hiện sự thay đổi của áp suất khí quyển theo thời gian, thường được tạo ra bởi một dụng cụ gọi là barograph.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meteorologist analyzed the barogram to predict the approaching storm. (Nhà khí tượng học phân tích biểu đồ khí áp để dự báo cơn bão đang tới.)
    • A sharp drop on the barogram often indicates worsening weather. (Một sự sụt giảm mạnh trên biểu đồ khí áp thường cho thấy thời tiết đang xấu đi.)
    • The barogram from yesterday shows stable atmospheric pressure. (Biểu đồ khí áp từ hôm qua cho thấy áp suất khí quyển ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khí tượng học: "Barogram" chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo phân tích khí tượng chuyên nghiệp để theo dõi các hệ thống thời tiết.
    • The series of barograms revealed a pattern of rapid cyclogenesis. (Chuỗi biểu đồ khí áp tiết lộ một kiểu hình phát triển xoáy thuận nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Barograph (n): Máy ghi khí áp, dụng cụ tự động ghi lại các thay đổi áp suất khí quyển lên giấy để tạo ra một "barogram".
  • Barometer (n): Phong vũ biểu, dụng cụ đo áp suất khí quyển.
  • Barometric (adj): (Thuộc về) khí áp, phong vũ biểu.
Từ đồng nghĩa
  • Pressure chart: Biểu đồ áp suất (một thuật ngữ chung hơn, có thể không chỉ cụ thể cho áp suất khí quyển).
  • Atmospheric pressure record: Bản ghi áp suất khí quyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "barogram".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "barogram".

barogram

A scientist examines a barogram to study atmospheric pressure changes.

danh từ
  1. (vật ) biểu đồ khí áp

Từ gần giống