barométrique

Học thuật
Thân thiện
barométrique

Le baromètre barométrique indique une chute de pression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phong vũ biểu, liên quan đến áp kế: "barométrique" mô tả những liên quan đến áp kế (baromètre), một dụng cụ đo áp suất khí quyển.
    • Đo bằng hoặc chỉ ra bởi áp kế: Dùng để chỉ các phép đo, số liệu hoặc hiện tượng được xác định thông qua áp kế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pression barométrique est en baisse, il va probablement pleuvoir. (Áp suất khí quyển đang giảm, trời có lẽ sắp mưa.)
    • Il a noté les variations barométriques dans son carnet. (Anh ấy đã ghi lại những biến đổi của áp kế vào sổ tay.)
    • Une carte barométrique montre les zones de haute et basse pression. (Bản đồ khí áp cho thấy các vùng áp suất cao thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colonne barométrique": cột thủy ngân (trong áp kế).

    • La colonne barométrique a chuté de façon spectaculaire. (Cột thủy ngân trong áp kế đã tụt xuống một cách đáng kể.)
  • "tendance barométrique": xu hướng thay đổi của áp suất khí quyển.

    • La tendance barométrique est à la hausse, le temps devrait s'améliorer. (Xu hướng khí áp đang tăng lên, thời tiết có lẽ sẽ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Baromètre (danh từ giống đực): phong vũ biểu, áp kế.

    • Le baromètre indique une dépression. (Chiếc áp kế cho thấy một vùng áp thấp.)
  • Barométriquement (trạng từ): một cách liên quan đến áp kế.

    • La pression est mesurée barométriquement. (Áp suất được đo bằng áp kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Atmosphérique (thuộc về khí quyển): Tuy không hoàn toàn giống, nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh liên quan đến áp suất không khí.
  • Pressionnel/le (thuộc về áp suất): Nhấn mạnh vào yếu tố áp suất hơn là dụng cụ đo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "barométrique".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "barométrique".

barométrique

Le baromètre barométrique indique une chute de pression.

tính từ
  1. xem baromètre

Từ gần giống