paramétrique

Học thuật
Thân thiện
paramétrique

Une équation paramétrique décrit la trajectoire d'un point sur un plan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tham số: "paramétrique" là tính từ mô tả một đối tượng, phương trình hoặc mô hình được xác định hoặc biểu diễn thông qua một hoặc nhiều tham số.
    • Liên quan đến tham số: Chỉ tính chất sự phụ thuộc vào các tham số hoặc được mô tả bằng chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'équation paramétrique de la courbe est donnée. (Phương trình tham số của đường cong đã được cho.)
    • C'est un modèle paramétrique très flexible. (Đómột mô hình tham số rất linh hoạt.)
    • Une analyse paramétrique a été réalisée. (Một phân tích tham số đã được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "statistique paramétrique": thống kê tham số.

    • La statistique paramétrique suppose une distribution connue des données. (Thống kê tham số giả định một phân phối đã biết của dữ liệu.)
  • "fonction paramétrique": hàm tham số.

    • La trajectoire est décrite par une fonction paramétrique du temps. (Quỹ đạo được mô tả bằng một hàm tham số của thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Paramètre (danh từ): tham số.

    • Le paramètre principal influence les résultats. (Tham số chính ảnh hưởng đến kết quả.)
  • Paramétrisation / Paramétrage (danh từ): sự tham số hóa, việc thiết lập tham số.

    • La paramétrisation du modèle est complexe. (Việc tham số hóa mô hình rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépendant des paramètres: phụ thuộc vào tham số.
  • Défini par des paramètres: được xác định bởi các tham số.
Các cụm từ liên quan
  • Courbe paramétrique: đường cong tham số.

    • La courbe paramétrique permet de visualiser l'évolution du système. (Đường cong tham số cho phép hình dung sự tiến hóa của hệ thống.)
  • Représentation paramétrique: biểu diễn tham số.

    • La représentation paramétrique est souvent utilisée en géométrie. (Biểu diễn tham số thường được sử dụng trong hình học.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "paramétrique")

paramétrique

Une équation paramétrique décrit la trajectoire d'un point sur un plan.

tính từ
  1. (toán học) xem paramètre
    • équation paramétrique
      phương trình tham số

Từ gần giống