baroquisme

Học thuật
Thân thiện
baroquisme

L'église présente un baroquisme exubérant dans ses sculptures et ses dorures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính hoa mỹ kỳ cục: Trong kiến trúc hội họa, "baroquisme" chỉ đặc tính quá mức cầu kỳ, trang trí rườm rà phần kỳ dị, điển hình của phong cách Baroque hoặc các phong cách tương tự.
    • Khuynh hướng baroc, khuynh hướng hoa mỹ kỳ cục: "Baroquisme" còn dùng để chỉ một xu hướng nghệ thuật hoặc sáng tạo chủ đích hướng tới sự phóng khoáng, uốn lượn trang trí công phu, đôi khi đến mức thái quá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le baroquisme de cette façade est impressionnant. (Tính hoa mỹ kỳ cục của mặt tiền này thật ấn tượng.)
    • Certains critiques dénoncent le baroquisme excessif de l'œuvre. (Một số nhà phê bình lên án khuynh hướng hoa mỹ kỳ cục thái quá trong tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le baroquisme": Rơi vào sự cầu kỳ, rườm rà quá mức.

    • L'auteur, dans ses derniers écrits, tombe parfois dans le baroquisme. (Tác giả, trong những tác phẩm cuối cùng, đôi khi rơi vào sự cầu kỳ quá mức.)
  • "Un baroquisme assumé": Một sự hoa mỹ kỳ cục chủ đích, được thừa nhận.

    • Le décorateur a opté pour un baroquisme assumé dans ce salon. (Nhà trang trí đã chọn một khuynh hướng hoa mỹ kỳ cục chủ đích cho phòng khách này.)
Biến thể từ gần giống
  • Baroque (adj & nm): (thuộc) phong cách Baroque; phong cách Baroque.

    • L'église est de style baroque. (Nhà thờ phong cách Baroque.)
  • Baroquisant, e (adj): khuynh hướng baroc, tính chất hoa mỹ kỳ cục.

    • Une ornementation baroquisante. (Một cách trang trí khuynh hướng hoa mỹ kỳ cục.)
Từ đồng nghĩa
  • Exubérance (nf): Sự phóng khoáng, sự dồi dào (trong trang trí).
  • Surabondance décorative (nf): Sự dư thừa, thái quá trong trang trí.
  • Maniférisme (nm): Chủ nghĩa Mannerism (một phong cách nghệ thuật cũng tính chất cầu kỳ, kiểu cách).
Từ trái nghĩa
  • Sobriété (nf): Sự giản dị, mộc mạc.
  • Épurisme (nm): Chủ nghĩa tinh giản, thanh lọc.
  • Minimalisme (nm): Chủ nghĩa tối giản.
Thành ngữ liên quan
  • "Péché par baroquisme": Mắc lỗi quá cầu kỳ, rườm rà.
    • Ce roman pèche par baroquisme, au détriment de l'intrigue. (Cuốn tiểu thuyết này mắc lỗi quá cầu kỳ, làm tổn hại đến cốt truyện.)
baroquisme

L'église présente un baroquisme exubérant dans ses sculptures et ses dorures.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc, hội họa) tính hoa mỹ kỳ cục
  2. (kiến trúc, hội họa) khuynh hướng baroc, khuynh hướng hoa mỹ kỳ cục

Từ trái nghĩa