classicisme

Học thuật
Thân thiện
classicisme

Le classicisme inspire l'architecture de ce bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa cổ điển: Một phong trào nghệ thuật, văn học kiến trúcchâu Âu, đặc biệt thịnh hành vào thế kỷ 17 18, lấy cảm hứng từ các nguyên tắc hình mẫu của nghệ thuật Hy Lạp La cổ đại. đề cao sự cân đối, hài hòa, trật tự, lý trí sự trong sáng của hình thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le classicisme français est illustré par des écrivains comme Racine et Molière. (Chủ nghĩa cổ điển Pháp được minh họa bởi các nhà văn như Racine Molière.)
    • L'architecture du bâtiment reflète les principes du classicisme. (Kiến trúc của tòa nhà phản ánh các nguyên tắc của chủ nghĩa cổ điển.)
    • Il étudie le classicisme en peinture. (Anh ấy nghiên cứu chủ nghĩa cổ điển trong hội họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le classicisme musical": Chủ nghĩa cổ điển trong âm nhạc, thường chỉ thời kỳ âm nhạc cổ điển (khoảng 1750-1820) với các nhà soạn nhạc như Haydn, Mozart Beethoven kỳ, nhấn mạnh cấu trúc rõ ràng sự cân bằng.

    • La symphonie est un genre important du classicisme musical. (Giao hưởngmột thể loại quan trọng của chủ nghĩa cổ điển trong âm nhạc.)
  • "Rigoureux comme le classicisme": Nghiêm ngặt như chủ nghĩa cổ điển (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc chặt chẽ).

    • Son approche de la gestion est rigoureuse comme le classicisme. (Cách tiếp cận quảncủa anh ta nghiêm ngặt như chủ nghĩa cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Classique (tính từ): cổ điển, kinh điển.

    • Un style classique. (Một phong cách cổ điển.)
  • Néo-classicisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa tân cổ điển, một phong trào nghệ thuật sau này (thế kỷ 18-19) lấy lại cảm hứng từ cổ điển.

    • Le néo-classicisme a suivi le mouvement baroque. (Chủ nghĩa tân cổ điển đã theo sau phong trào Baroque.)
Từ đồng nghĩa
  • Art classique: nghệ thuật cổ điển.
  • Goût antique: thị hiếu/khuynh hướng cổ đại.
Từ trái nghĩa
  • Romantisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa lãng mạn (một phong trào nghệ thuật nhấn mạnh cảm xúc, cá nhân tự nhiên, thường đối lập với chủ nghĩa cổ điển).
  • Baroque (danh từ giống đực/tính từ): chủ nghĩa Baroque (một phong cách nghệ thuật trước đó với các đường nét uốn lượn, trang trí công phu cảm xúc mãnh liệt).
classicisme

Le classicisme inspire l'architecture de ce bâtiment.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa cổ điển

Từ chứa "classicisme"