barosaurus

barosaurus

A barosaurus stretches its long neck to reach leaves high in the trees.

Định nghĩa

Danh từ: Barosaurus một chi khủng long ăn thực vật sống vào kỷ Jura muộn (khoảng 150 triệu năm trước). Đặc điểm nổi bật của kích thước khổng lồ, với chiều dài có thể lên tới 27 mét chiều cao tương đương một tòa nhà năm tầng. cổ rất dài đuôi dài, thuộc nhóm sauropod (khủng long chân thằn lằn).

dụ sử dụng
  • (Con barosaurus một trong những loài khủng long cao nhất từng được phát hiện.)
  • (Hóa thạch của barosaurus đã được tìm thấyBắc Mỹ châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barosaurus lentus": Tên khoa học của loài barosaurus phổ biến nhất, được mô tả lần đầu vào năm 1890.
    • The species Barosaurus lentus is known from several incomplete skeletons. (Loài Barosaurus lentus được biết đến từ một số bộ xương không hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauropod (danh từ): Nhóm khủng long chân thằn lằn, bao gồm barosaurus, brontosaurus, diplodocus.
    • Barosaurus belongs to the sauropod group of dinosaurs. (Barosaurus thuộc nhóm khủng long chân thằn lằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khủng long cổ dài: Mô tả chung cho các loài khủng long cổ dài, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Sauropod: Nhóm khoa học chứa barosaurus, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành cổ sinh vật học.

Từ gần giống

Từ chứa "barosaurus"