pressurize

/'preʃəraiz/
Học thuật
Thân thiện
pressurize

The pilot will pressurize the airplane cabin before takeoff.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Điều áp, tạo áp suất: Hành động tăng hoặc duy trì áp suất bên trong một không gian kín, như buồng lái máy bay hoặc bộ đồ phi hành gia, để tạo ra môi trường có thể thở được hoặc điều kiện bình thường.
    • Gây áp lực, ép buộc: (Nghĩa bóng, thường dùngdạng bị động) Hành động gây áp lực tâm lý hoặc xã hội lên ai đó để họ hành động theo một cách nhất định.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa kỹ thuật - điều áp):

    • Modern aircraft cabins are pressurized to protect passengers at high altitudes. (Khoang cabin của máy bay hiện đại được điều áp để bảo vệ hành kháchđộ cao lớn.)
    • The engineers need to pressurize the fuel tank before the test. (Các kỹ sư cần điều áp bình nhiên liệu trước khi thử nghiệm.)
  • Động từ (Nghĩa xã hội - gây áp lực):

    • She felt pressurized by her family to get married. ( ấy cảm thấy bị gia đình gây áp lực phải kết hôn.)
    • The manager pressurized the team to finish the project early. (Người quản lý gây áp lực buộc nhóm phải hoàn thành dự án sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pressurized into doing something": bị ép buộc, bị gây áp lực phải làm việc đó.
    • He was pressurized into signing the contract against his will. (Anh ta bị ép buộc phải hợp đồng trái với ý muốn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressurization (danh từ): sự điều áp, quá trình tạo áp suất.

    • Cabin pressurization is essential for high-altitude flights. (Sự điều áp khoang cabin điều cần thiết cho các chuyến bayđộ cao lớn.)
  • Pressure (danh từ/động từ): áp suất (vật ); áp lực; gây áp lực.

    • High blood pressure is a common health issue. (Huyết áp cao một vấn đề sức khỏe phổ biến.)
    • Don't pressure me to make a quick decision. (Đừng gây áp lực buộc tôi phải đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa kỹ thuật: Compress (nén), pump up (bơm lên).
  • Nghĩa xã hội: Coerce (cưỡng ép), force (ép buộc), pressure (gây áp lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pressurize someone into something: Gây áp lực buộc ai làm gì.
    • They tried to pressurize him into accepting the deal. (Họ cố gắng gây áp lực buộc anh ta chấp nhận thỏa thuận.)
pressurize

The pilot will pressurize the airplane cabin before takeoff.

ngoại động từ
  1. điều áp (làm điều hoà áp suất, nhiệt độ... trong máy bay...) ((thường) dạng bị động)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa