pressurize

/'preʃəraiz/
ngoại động từ
  1. điều áp (làm điều hoà áp suất, nhiệt độ... trong máy bay...) ((thường) dạng bị động)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

pressurize
The pilot will pressurize the airplane cabin before takeoff.