baroscope
/'bærəskoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái nghiệm áp: Một dụng cụ khoa học dùng để phát hiện sự thay đổi của áp suất khí quyển, thường bằng cách chỉ ra sự thay đổi trong lực đẩy lên một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baroscope, though an older instrument, demonstrated the principle of atmospheric pressure. (Cái nghiệm áp, dù là một dụng cụ cũ, đã minh họa nguyên lý của áp suất khí quyển.)
- In the physics lab, we observed how the baroscope reacted to changes in air density. (Trong phòng thí nghiệm vật lý, chúng tôi quan sát cách cái nghiệm áp phản ứng với sự thay đổi mật độ không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Baroscopic observation": quan sát bằng nghiệm áp.
- Baroscopic observation was crucial before the invention of the precise barometer. (Việc quan sát bằng nghiệm áp rất quan trọng trước khi phát minh ra máy đo áp suất chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Barometric (adj): (thuộc về) đo áp suất khí quyển.
- Barometric pressure affects weather patterns. (Áp suất đo bằng khí áp kế ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.)
- Barometer (n): khí áp kế, máy đo áp suất khí quyển (một dụng cụ chính xác hơn để đo lường, không chỉ phát hiện, áp suất).
- The barometer is falling, indicating a storm may be coming. (Khí áp kế đang tụt xuống, cho thấy một cơn bão có thể sắp đến.)
Từ đồng nghĩa
- Pressure detector: máy dò áp suất (một cách diễn đạt chung chung, mô tả chức năng).
- Atmospheric pressure indicator: dụng cụ chỉ thị áp suất khí quyển (mô tả chức năng cụ thể).
Lưu ý
- Baroscope là một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử khoa học hoặc giảng dạy các nguyên lý cơ bản. Trong thực tế hiện đại, barometer là từ phổ biến hơn nhiều để chỉ các dụng cụ đo áp suất khí quyển.
danh từ
- (vật lý) cái nghiệm áp