barouche
/bə'ru:ʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe ngựa bốn bánh có mui gập: Một loại xe ngựa sang trọng, có bốn bánh, thường có hai ghế ngồi đối diện nhau bên trong và một ghế cho người đánh xe ở phía ngoài. Xe có mui che phía trên có thể gập lại được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The noble family arrived in a grand barouche. (Gia đình quý tộc đến trên một chiếc xe ngựa barouche sang trọng.)
- In the 19th century, a barouche was a symbol of status. (Vào thế kỷ 19, một chiếc barouche là biểu tượng của địa vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barouche-landau": Một biến thể của xe barouche, có mui che có thể gập lại được ở cả hai đầu.
- The museum displayed a rare barouche-landau from the Victorian era. (Bảo tàng trưng bày một chiếc xe barouche-landau hiếm có từ thời Victoria.)
Biến thể và từ gần giống
- Carriage (n): Xe ngựa nói chung.
- Landau (n): Một loại xe ngựa bốn bánh sang trọng khác, có mui che chia đôi và có thể gập lại được.
Từ đồng nghĩa
- Coach: Xe ngựa lớn, thường có bốn bánh.
- Carriage: Xe ngựa (từ tổng quát).
danh từ
- xe ngựa bốn bánh