barrel-head
/'bærəlhəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt thùng, đáy thùng: "barrel-head" chỉ phần đáy phẳng hoặc mặt phẳng của một cái thùng (thường là thùng gỗ), thường được làm từ các tấm ván gỗ ghép lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cooper inspected the barrel-head for any cracks. (Người thợ làm thùng kiểm tra mặt thùng xem có vết nứt nào không.)
- They stamped the company logo on each barrel-head. (Họ đóng dấu logo công ty lên mỗi mặt thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the barrelhead" (thành ngữ, ít phổ biến hơn "on the barrelhead"): trả tiền mặt ngay lập tức, thanh toán trực tiếp và đầy đủ.
- He demanded payment on the barrelhead for the goods. (Ông ta yêu cầu thanh toán tiền mặt ngay lập tức cho hàng hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Barrel (n): cái thùng.
- Barrelhead (n): cách viết liền của "barrel-head".
- Head (n): trong ngữ cảnh này, "head" có thể chỉ nắp đậy hoặc phần đáy của một vật chứa hình trụ.
Từ đồng nghĩa
- Bottom of the barrel: đáy thùng (nghĩa đen).
- Cask head: nắp/mặt thùng gỗ (cách gọi chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan
- Cash on the barrelhead: tiền mặt trả ngay, không trả chậm hay mua chịu. (Lưu ý: Thành ngữ phổ biến này thường dùng "barrelhead" viết liền).
- It's a cash-on-the-barrelhead deal. (Đó là một thỏa thuận trả tiền mặt ngay.)
danh từ
- mặt thùng, đáy thùng