barrel-head

/'bærəlhəd/
Học thuật
Thân thiện
barrel-head

A carpenter measures the flat barrel-head before cutting it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt thùng, đáy thùng: "barrel-head" chỉ phần đáy phẳng hoặc mặt phẳng của một cái thùng (thường thùng gỗ), thường được làm từ các tấm ván gỗ ghép lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cooper inspected the barrel-head for any cracks. (Người thợ làm thùng kiểm tra mặt thùng xem vết nứt nào không.)
    • They stamped the company logo on each barrel-head. (Họ đóng dấu logo công ty lên mỗi mặt thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the barrelhead" (thành ngữ, ít phổ biến hơn "on the barrelhead"): trả tiền mặt ngay lập tức, thanh toán trực tiếp đầy đủ.
    • He demanded payment on the barrelhead for the goods. (Ông ta yêu cầu thanh toán tiền mặt ngay lập tức cho hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrel (n): cái thùng.
  • Barrelhead (n): cách viết liền của "barrel-head".
  • Head (n): trong ngữ cảnh này, "head" có thể chỉ nắp đậy hoặc phần đáy của một vật chứa hình trụ.
Từ đồng nghĩa
  • Bottom of the barrel: đáy thùng (nghĩa đen).
  • Cask head: nắp/mặt thùng gỗ (cách gọi chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan
  • Cash on the barrelhead: tiền mặt trả ngay, không trả chậm hay mua chịu. (Lưu ý: Thành ngữ phổ biến này thường dùng "barrelhead" viết liền).
    • It's a cash-on-the-barrelhead deal. (Đó một thỏa thuận trả tiền mặt ngay.)
barrel-head

A carpenter measures the flat barrel-head before cutting it.

danh từ
  1. mặt thùng, đáy thùng