barrel-house
/'bærəlhaus/ Cách viết khác : (barrel-shop) /'bærəlʃɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quán rượu rẻ tiền, quán rượu tồi tàn: Một loại quán rượu hoặc quán bar bình dân, thường có không gian chật chội, ồn ào và bán rượu giá rẻ. Từ này có nguồn gốc từ Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
- Phong cách nhạc jazz sôi động: Một phong cách chơi piano jazz mạnh mẽ, nhanh và có nhịp điệu, thường được chơi trong các quán rượu kiểu này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa quán rượu):
- The old barrel-house on the corner was known for its cheap whiskey. (Quán rượu tồi tàn cũ ở góc phố nổi tiếng với rượu whiskey giá rẻ.)
- He spent the evening in a noisy barrel-house. (Anh ta dành cả buổi tối trong một quán rượu ồn ào.)
Danh từ (nghĩa phong cách âm nhạc):
- The pianist played a lively barrel-house tune. (Người chơi piano đã chơi một bản nhạc barrel-house sôi động.)
- Barrel-house music was popular in the early days of jazz. (Nhạc barrel-house phổ biến trong những ngày đầu của jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
"barrel-house style": phong cách barrel-house (âm nhạc).
- His playing is influenced by the old barrel-house style. (Cách chơi của anh ấy chịu ảnh hưởng từ phong cách barrel-house cũ.)
"barrel-house piano": piano theo phong cách barrel-house.
- She specializes in playing barrel-house piano. (Cô ấy chuyên chơi piano theo phong cách barrel-house.)
Biến thể và từ gần giống
- Barrel-shop (danh từ): một cách viết khác, cùng nghĩa chỉ quán rượu rẻ tiền.
- That barrel-shop has been there for fifty years. (Quán rượu tồi tàn đó đã ở đó năm mươi năm rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Dive bar: quán bar tồi tàn, quán bar rẻ tiền.
- Honky-tonk: quán rượu ồn ào có nhạc sống (thường ở miền Nam nước Mỹ).
- Gin mill: (từ lóng cũ) quán rượu.
Thành ngữ liên quan
- "Like a barrel-house": ồn ào, hỗn độn như một quán rượu tồi.
- The party was loud and chaotic, just like a barrel-house. (Bữa tiệc ồn ào và hỗn độn, y hệt một quán rượu tồi.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu