barrel-organ
/'bærəl,ɔ:gən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn thùng: Một loại nhạc cụ cơ học di động, thường được chơi bằng cách quay một tay quay. Âm nhạc được tạo ra từ các ống sáo và được điều khiển bởi một trục tròn (thùng) có ghim lập trình sẵn các giai điệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man played a cheerful tune on his barrel-organ. (Ông lão chơi một giai điệu vui tươi trên cây đàn thùng của mình.)
- The sound of a barrel-organ is often associated with street entertainment in old European cities. (Âm thanh của đàn thùng thường gắn liền với các buổi biểu diễn đường phố ở các thành phố châu Âu cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grind a barrel-organ": quay đàn thùng (một cách diễn đạt thông tục cho việc chơi loại nhạc cụ này).
- He made a living by grinding a barrel-organ on street corners. (Ông ấy kiếm sống bằng cách quay đàn thùng ở các góc phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Hand organ (n): Một tên gọi khác cho đàn thùng, nhấn mạnh việc sử dụng tay để quay.
- Hurdy-gurdy (n): Một loại nhạc cụ dây cơ học khác cũng sử dụng tay quay, đôi khi bị nhầm lẫn với đàn thùng.
Từ đồng nghĩa
- Street organ: đàn phố, đàn thùng (nhấn mạnh địa điểm biểu diễn).
- Mechanical organ: đàn cơ, đàn cơ khí (nhấn mạnh cơ chế hoạt động).
danh từ
- (âm nhạc) đàn thùng