barrel-roll

/'bærəlroul/
Học thuật
Thân thiện
barrel-roll

A pilot performs a barrel-roll in a red stunt plane.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):
    • Động tác lộn mình (theo trục dọc): Một động tác nhào lộn trên không trong đó máy bay quay trọn vẹn 360 độ quanh trục dọc của chính , trong khi vẫn giữ nguyên hướng bay ban đầu. Đường bay của máy bay tạo thành hình xoắn ốc hoặc hình trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot executed a perfect barrel-roll during the air show. (Phi công đã thực hiện một động tác lộn mình hoàn hảo trong buổi trình diễn hàng không.)
    • Performing a barrel-roll requires great skill and precision. (Thực hiện một động tác lộn mình đòi hỏi kỹ năng độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do/pull off a barrel-roll": thực hiện thành công một động tác lộn mình.
    • The stunt pilot managed to pull off three consecutive barrel-rolls. (Phi công trình diễn mạo hiểm đã thực hiện thành công ba động tác lộn mình liên tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Aileron roll (n): Động tác lộn cánh, một kiểu nhào lộn khác trong đó máy bay quay quanh trục dọc nhưng không theo đường xoắn ốc như barrel-roll.
  • Loop (n): Động tác nhào lộn vòng tròn, máy bay bay theo một vòng tròn thẳng đứng hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Roll (n): Động tác lộn (từ chung hơn, có thể chỉ nhiều kiểu lộn khác nhau).
  • Aerobatic maneuver (n): Động tác nhào lộn trên không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "barrel-roll")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "barrel-roll")

barrel-roll

A pilot performs a barrel-roll in a red stunt plane.

danh từ
  1. (hàng không) động tác lộn mình (theo trục dọc)