barricader
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chặn bằng vật chướng ngại; chặn: Hành động dựng lên các chướng ngại vật (như bàn ghế, thùng gỗ, xe cộ) để ngăn chặn lối đi hoặc để phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les manifestants ont barricadé la rue avec des poubelles. (Những người biểu tình đã chặn đường bằng các thùng rác.)
- Il a barricadé la porte de sa chambre pour ne pas être dérangé. (Anh ấy đã chặn cửa phòng mình để không bị làm phiền.)
- Barricader une porte. (Chặn cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se barricader" (động từ phản thân): Tự chặn mình lại, tự giam mình trong một nơi để phòng thủ hoặc tránh tiếp xúc.
- Elle s'est barricadée chez elle après cette mauvaise nouvelle. (Cô ấy đã tự giam mình trong nhà sau tin xấu đó.)
- Les soldats se sont barricadés dans la forteresse. (Những người lính đã chặn mình lại trong pháo đài.)
Biến thể và từ gần giống
- Barricade (danh từ từ giống cái): Vật chướng ngại, chiến lũy, đặc biệt là loại được dựng lên nhanh chóng trên đường phố.
- La police a franchi la barricade. (Cảnh sát đã vượt qua vật chướng ngại.)
- Barricadeur (danh từ): Người dựng chướng ngại vật, người tham gia vào việc chặn đường.
Từ đồng nghĩa
- Bloquer: Chặn lại, làm tắc nghẽn.
- Obstruer: Làm tắc, ngăn cản lối đi.
- Verrouiller: Khóa chặt (thường dùng cho cửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se barricader contre quelque chose: Tự chặn mình lại để chống lại điều gì đó (nghĩa bóng).
- Il se barricade contre ses émotions. (Anh ấy tự chặn mình lại để chống lại những cảm xúc của mình.)
ngoại động từ
- chặn bằng vật chướng ngại; chặn
- Barricader une portechặn cửa