barring-out

/'bɑ:riɳ'aut/
Học thuật
Thân thiện
barring-out

A group of students is barring-out their teacher from the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phản kháng chặn cửa (không cho thầy giáo vào): Một truyền thống học đường , trong đó học sinh chặn cửa lớp học hoặc trường học để ngăn giáo viên hoặc hiệu trưởng bước vào, thường như một hình thức phản đối hoặc nổi loạn tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The students organized a barring-out to protest the new strict rules. (Học sinh tổ chức một cuộc phản kháng chặn cửa để phản đối các quy định nghiêm ngặt mới.)
    • In the 19th century, a barring-out was a serious offense that could lead to expulsion. (Vào thế kỷ 19, một vụ phản kháng chặn cửa một hành vi vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến việc bị đuổi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a barring-out": tổ chức một cuộc phản kháng chặn cửa.
    • The senior class threatened to stage a barring-out if their demands were not met. (Lớp cuối cấp đe dọa sẽ tổ chức một cuộc phản kháng chặn cửa nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar (động từ): chặn, cản.

    • They barred the door with desks and chairs. (Họ chặn cửa bằng bàn ghế.)
  • Lockout (danh từ): sự đóng cửa (không cho vào), thường dùng trong bối cảnh lao động.

    • The factory management initiated a lockout. (Ban quản lý nhà máy tiến hành một cuộc đóng cửa không cho công nhân vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Schoolroom rebellion: cuộc nổi loạn trong lớp học.
  • Student blockade: sự phong tỏa/phong tỏa cửa của học sinh.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một tập quán học đường . không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
barring-out

A group of students is barring-out their teacher from the classroom.

danh từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường) sự phản kháng chặn cửa (không cho thầy giáo vào)