barrister-at-law

/'bæristərət'lɔ:/
Học thuật
Thân thiện
barrister-at-law

A barrister-at-law presents a case in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật sư biện hộ (tại tòa án): Một luật sư đủ tư cách pháp để biện hộ trước tòa án cấp cao. Đây một danh hiệu chính thức trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp hoặc khi đề cập đến chức danh đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • John Smith, Barrister-at-Law, will represent the defendant. (John Smith, Luật sư biện hộ, sẽ đại diện cho bị cáo.)
    • She was officially admitted to the bar as a barrister-at-law. ( ấy đã chính thức được kết nạp vào đoàn luật sư với tư cách một luật sư biện hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong danh thiếp chữ ký: Thuật ngữ này thường xuất hiện trên danh thiếp, chữ ký email, hoặc dưới chân thư của các luật sư biện hộ để thể hiện chức danh chuyên môn đầy đủ.
    • The letter was signed "Jane Doe, Barrister-at-Law". ( thư được "Jane Doe, Luật sư biện hộ".)
Biến thể từ gần giống
  • Barrister (danh từ): Luật sư biện hộ. Đây từ ngắn gọn phổ biến hơn, có nghĩa tương đương với "barrister-at-law".
  • Solicitor (danh từ): Luật sư tư vấn (trong hệ thống Anh, một số nước Khối Thịnh vượng chung). Đây một loại hình luậtkhác, chuyên về tư vấn pháp , soạn thảo văn bản chuẩn bị hồ sơ, thường không quyền biện hộtất cả các cấp tòa án như Barrister.
Từ đồng nghĩa
  • Advocate: Luật sư biện hộ (cách gọi phổ biến ở Scotland một số quốc gia khác).
  • Counsel: Luật sư biện hộ (thường dùng trong ngữ cảnh "legal counsel" - cố vấn pháp , hoặc khi chỉ một nhóm luật sư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.

barrister-at-law

A barrister-at-law presents a case in a courtroom.

danh từ, số nhiều barristers-at-law
  1. (như) barrister