barristers-at-law

/'bæristərət'lɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Luật sư tranh tụng (tại các nước theo hệ thống thông luật như Anh, Úc): "Barristers-at-law" danh từ số nhiều, chỉ những luật sư chuyên về tranh tụng trước tòa, quyền biện hộ tại các tòa án cấp cao. Đây một danh hiệu chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The case was presented by two experienced barristers-at-law. (Vụ án được trình bày bởi hai luật sư tranh tụng giàu kinh nghiệm.)
    • After being called to the Bar, they officially became barristers-at-law. (Sau khi được kết nạp vào Đoàn Luật sư, họ chính thức trở thành các luật sư tranh tụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be admitted as a barrister-at-law": Được công nhận/chấp nhận trở thành luật sư tranh tụng.
    • She was admitted as a barrister-at-law after years of rigorous training. ( ấy đã được công nhận luật sư tranh tụng sau nhiều năm đào tạo khắt khe.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrister (n): Luật sư tranh tụng. "Barristers-at-law" hình thức đầy đủ trang trọng hơn của "barrister".
  • Solicitor (n): Luật sư tư vấn (trong hệ thống Anh, thường làm việc trực tiếp với khách hàng chuẩn bị hồ sơ, ít tranh tụng trước tòa cao cấp hơn barrister).
  • Counsel (n): Luật sư biện hộ (thường dùng để chỉ barrister khi đang thực hiện nhiệm vụ tranh tụng).
Từ đồng nghĩa
  • Advocate: Luật sư biện hộ (cách gọi phổ biến ở Scotland một số quốc gia khác).
  • Trial lawyer: Luật sư tranh tụng (cách gọi thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
danh từ, số nhiều barristers-at-law
  1. (như) barrister