bartavelle

Học thuật
Thân thiện
bartavelle

La bartavelle se cache dans les herbes sèches de la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gà gô đỏ: Một loài chim thuộc họ gà gô, tên khoa họcAlectoris rufa, thường sốngcác vùng đồi núi cây bụiTây Nam Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bartavelle est un oiseau protégé dans cette région. (Gà gô đỏmột loài chim được bảo vệvùng này.)
    • Les chasseurs observent les bartavelles au lever du soleil. (Những người thợ săn quan sát những con gà gô đỏ lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc săn bắn: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về động vật học, bảo tồn thiên nhiên hoặc trong cộng đồng săn bắn.
    • L'étude porte sur les habitudes migratoires de la bartavelle. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen di cư của gà gô đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Perdrix rouge: Tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loài chim này trong tiếng Pháp.
    • La perdrix rouge est une autre appellation pour la bartavelle. (Perdrix rougemột tên gọi khác cho bartavelle.)
Từ đồng nghĩa
  • Perdrix rousse: Gà gô lửa (tên gọi khác).
  • Alectoris rufa: Tên khoa học.
bartavelle

La bartavelle se cache dans les herbes sèches de la colline.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) gà gô đỏ