bartavelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gà gô đỏ: Một loài chim thuộc họ gà gô, có tên khoa học là Alectoris rufa, thường sống ở các vùng đồi núi và cây bụi ở Tây Nam Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bartavelle est un oiseau protégé dans cette région. (Gà gô đỏ là một loài chim được bảo vệ ở vùng này.)
- Les chasseurs observent les bartavelles au lever du soleil. (Những người thợ săn quan sát những con gà gô đỏ lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc săn bắn: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về động vật học, bảo tồn thiên nhiên hoặc trong cộng đồng săn bắn.
- L'étude porte sur les habitudes migratoires de la bartavelle. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen di cư của gà gô đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Perdrix rouge: Tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loài chim này trong tiếng Pháp.
- La perdrix rouge est une autre appellation pour la bartavelle. (Perdrix rouge là một tên gọi khác cho bartavelle.)
Từ đồng nghĩa
- Perdrix rousse: Gà gô lửa (tên gọi khác).
- Alectoris rufa: Tên khoa học.
danh từ giống cái
- (động vật học) gà gô đỏ