barterer
Định nghĩa
Danh từ: Người trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà không sử dụng tiền; một thương nhân thực hiện hoạt động đổi chác.
Ví dụ sử dụng
- (Người trao đổi đã đề nghị các công cụ thủ công của mình để đổi lấy rau quả tươi.)
- (Ở các chợ cổ đại, một người đổi chác sẽ thương lượng trực tiếp với người khác để có được các món đồ cần thiết.)
- (Cô ấy là một người đổi chác khéo léo, có thể đổi một con gà lấy đủ đồ dùng cho một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a seasoned barterer": một người đổi chác giàu kinh nghiệm.
- As a seasoned barterer, he knew how to get the best deals without spending money. (Là một người đổi chác giàu kinh nghiệm, anh ấy biết cách có được những giao dịch tốt nhất mà không tốn tiền.)
- "the barterer's network": mạng lưới những người đổi chác.
- The barterer's network allowed members to exchange services like plumbing and carpentry. (Mạng lưới những người đổi chác cho phép các thành viên trao đổi các dịch vụ như sửa ống nước và mộc.)
Biến thể và từ gần giống
- barter (danh từ/động từ): hoạt động đổi chác; hành động đổi chác.
- They engaged in barter instead of using money. (Họ tham gia đổi chác thay vì dùng tiền.)
- bartering (danh động từ): việc đổi chác.
- Bartering is common in informal economies. (Việc đổi chác phổ biến trong các nền kinh tế phi chính thức.)
- barter economy (danh từ): nền kinh tế đổi chác.
- A barter economy relies on direct exchange of goods. (Một nền kinh tế đổi chác dựa vào việc trao đổi trực tiếp hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
- trader (thương nhân): người buôn bán, nhưng thường dùng tiền.
- exchanger (người trao đổi): người thực hiện việc trao đổi, có thể không dùng tiền.
- swapper (người đổi đồ): người trao đổi hàng hóa, thường không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trade off: trao đổi, đánh đổi.
- He traded off his old bicycle for a new one. (Anh ấy đã đổi chiếc xe đạp cũ của mình lấy một chiếc mới.)
- Swap out: đổi ra, thay thế.
- She swapped out her handmade pottery for a bag of rice. (Cô ấy đã đổi đồ gốm thủ công của mình lấy một bao gạo.)
Thành ngữ liên quan
- "A fair trade is no robbery": Một cuộc trao đổi công bằng không phải là cướp bóc (nhấn mạnh sự công bằng trong đổi chác).
- The barterer believed that a fair trade is no robbery, so he always gave more than he took. (Người đổi chác tin rằng một cuộc trao đổi công bằng không phải là cướp bóc, vì vậy anh ấy luôn cho nhiều hơn nhận.)
- "Tit for tat": ăn miếng trả miếng, thường dùng trong bối cảnh trao đổi ngang giá.
- In bartering, tit for tat is common: you give what you get. (Trong đổi chác, ăn miếng trả miếng là phổ biến: bạn cho những gì bạn nhận được.)