borderer
/bɔ:dərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ở vùng biên giới: Một cư dân sinh sống ở khu vực gần biên giới giữa hai quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Từ này thường mang sắc thái lịch sử, đặc biệt liên quan đến vùng biên giới giữa Scotland và Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The borderers had a distinct culture influenced by both nations. (Những người ở vùng biên giới có một nền văn hóa riêng biệt chịu ảnh hưởng từ cả hai quốc gia.)
- Historically, borderers often faced conflicts and raids. (Về mặt lịch sử, những người sống ở biên giới thường phải đối mặt với các cuộc xung đột và cướp phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Borderers": Có thể dùng để chỉ chung cộng đồng hoặc nhóm người sống dọc theo một biên giới cụ thể, đặc biệt là biên giới Anh-Scotland lịch sử.
- The tales of the Borderers are full of bravery and strife. (Những câu chuyện về những người vùng biên giới đầy ắp lòng dũng cảm và xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Border (n): biên giới, đường biên.
- They crossed the border at dawn. (Họ vượt biên giới lúc bình minh.)
- Borderland (n): vùng biên giới, khu vực dọc theo biên giới.
- This town is in the disputed borderland. (Thị trấn này nằm trong vùng biên giới đang có tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Frontiersman: người tiên phong, người sống ở vùng biên cương (thường dùng trong bối cảnh Mỹ).
- Border inhabitant: cư dân biên giới (cách diễn đạt mô tả trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "borderer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "borderer").
danh từ
- người ở vùng biên giới