barysphère

Học thuật
Thân thiện
barysphère

La barysphère est la partie centrale et dense de notre planète.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quyển nặng (của quả đất): Trong địa địa chất học, "barysphère" là một thuật ngữ chỉ phần bên trong, rất nặng đặc của Trái Đất, nằm bên dưới lớp vỏ lớp phủ. thường được cho là bao gồm lõi sắt-niken.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La barysphère est la partie la plus dense de notre planète. (Quyển nặngphần đặc nhất của hành tinh chúng ta.)
    • Les scientifiques étudient la composition de la barysphère. (Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của quyển nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, địa chất học chuyên sâu để phân biệt với các lớp khác của Trái Đất như thạch quyển (lithosphère) hay quyển mềm (asthénosphère).
Biến thể từ gần giống
  • Noyau terrestre (n.m): Lõi Trái Đất. Đâythuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong địa chất học hiện đại để chỉ phần trung tâm của Trái Đất.
  • Géosphère (n.f): Địa quyển. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ phần rắn của Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
  • Noyau (terrestre): Lõi (Trái Đất).
  • Centre (de la Terre): Trung tâm (của Trái Đất) - cách nói đơn giản hơn, ít chuyên môn.
barysphère

La barysphère est la partie centrale et dense de notre planète.

danh từ giống cái
  1. (địa lý; địa chất) quyển nặng (của quả đất)