barysphère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyển nặng (của quả đất): Trong địa lý và địa chất học, "barysphère" là một thuật ngữ chỉ phần bên trong, rất nặng và đặc của Trái Đất, nằm bên dưới lớp vỏ và lớp phủ. Nó thường được cho là bao gồm lõi sắt-niken.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La barysphère est la partie la plus dense de notre planète. (Quyển nặng là phần đặc nhất của hành tinh chúng ta.)
- Les scientifiques étudient la composition de la barysphère. (Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của quyển nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, địa chất học chuyên sâu để phân biệt với các lớp khác của Trái Đất như thạch quyển (lithosphère) hay quyển mềm (asthénosphère).
Biến thể và từ gần giống
- Noyau terrestre (n.m): Lõi Trái Đất. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong địa chất học hiện đại để chỉ phần trung tâm của Trái Đất.
- Géosphère (n.f): Địa quyển. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ phần rắn của Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
- Noyau (terrestre): Lõi (Trái Đất).
- Centre (de la Terre): Trung tâm (của Trái Đất) - cách nói đơn giản hơn, ít chuyên môn.
danh từ giống cái
- (địa lý; địa chất) quyển nặng (của quả đất)