bas-bleu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nữ văn sĩ rởm, đàn bà học đòi làm văn sĩ: Từ này dùng với nghĩa xấu, chỉ một người phụ nữ tự cho mìnhtrí thức, học giả hoặc nhà văn, nhưng bị coi là kém cỏi, giả tạo hoặc đáng chê cười.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce salon littéraire est fréquenté par des bas-bleus. (Phòng văn học này thường các bà văn sĩ rởm lui tới.)
    • Au XIXe siècle, on traitait souvent les femmes auteurs de bas-bleus. (Vào thế kỷ 19, những phụ nữ viết văn thường bị gọi là nữ văn sĩ rởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ (không biến đổi): Đôi khi được dùng để mô tả đặc tính của một người phụ nữ.
    • Elle a des manières bas-bleu. (Cô ta những cử chỉ của một văn sĩ rởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Femme savante (n): Người phụ nữ uyên bác, học rộng (có thể mang sắc thái trung lập hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh).
  • Pédante (n/adj): Kẻ hay khoe chữ, người thích ra vẻ ta đây hay chữ (có thể dùng cho cả nam nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Femme auteur prétentieuse: Người phụ nữ viết văn hợm hĩnh.
  • Fausse intellectuelle: Kẻ trí thức giả (nữ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ bas-bleu mang sắc thái rất xấu châm biếm, miệt thị. phản ánh định kiến lịch sử chống lại những phụ nữ dám bước vào lĩnh vực trí thức văn chương vốn do nam giới thống trị.
  • Ngày nay, việc sử dụng từ này được coi là lỗi thời cực kỳ xúc phạm. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc với mục đích phân tích xã hội học, chứ không dùng trong giao tiếp thông thường.
danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) nữ văn sĩ rởm